CTCP Công trình 6 (ct6)

7.60
-0.60
(-7.32%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn173,704164,484127,544132,146131,982155,345137,054142,547195,221211,455275,861263,178320,618260,460195,219154,206126,139104,676
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,1179,5855,95210,61811,90919,6431,2151,48924,3538,45817,68916,3044,8108,2724,6856,48118,7468,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,1841,1841,1841,184
III. Các khoản phải thu ngắn hạn112,43289,20368,03676,72171,28885,55485,12094,276122,379130,342128,902126,808196,421136,93391,84456,34443,78645,456
IV. Tổng hàng tồn kho54,68264,25251,92843,10348,39549,81450,21646,10847,40571,891126,105117,863117,177107,48692,72184,85161,85648,264
V. Tài sản ngắn hạn khác2892604445203913335036741,0847643,1642,2042,2117,7695,9696,5311,7512,357
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn17,31819,05820,53424,44323,12434,30432,31736,37837,44042,50947,35952,08158,33962,41545,56542,73735,85435,276
I. Các khoản phải thu dài hạn1,365235135135135
II. Tài sản cố định4,4646,2246,76511,79810,19622,92121,75326,15826,59536,07441,79846,05649,39356,31739,54934,32435,24534,773
III. Bất động sản đầu tư269
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,62911,62911,62911,62911,6296,2146,1526,1526,3154,9154,6074,5497,2734,3004,9817,199158
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,157120120
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2261,2059841,0161,3003,8044,1773,9344,3951,3859531,4761,6731,7971,0351,09448977
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN191,022183,542148,078156,588155,107189,649169,371178,925232,660253,964323,220315,259378,957322,875240,784196,943161,993139,952
A. Nợ phải trả125,028120,46694,119108,101116,946152,175125,750125,566161,348179,683243,005233,351299,656237,212169,038137,441110,67390,167
I. Nợ ngắn hạn122,309117,91091,417104,746116,123151,403125,175124,907160,255176,837240,586230,952298,474233,188163,447123,910109,96082,373
II. Nợ dài hạn2,7192,5562,7023,3558227725756591,0932,8452,4202,3991,1824,0245,59213,5317127,794
B. Nguồn vốn chủ sở hữu65,99563,07653,95948,48738,16137,47443,62153,35971,31274,28180,21581,90879,30185,66371,74659,50251,32049,785
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN191,022183,542148,078156,588155,107189,649169,371178,925232,660253,964323,220315,259378,957322,875240,784196,943161,993139,952
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |