CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương (ctb)

16.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh584,375684,754991,3031,020,989610,346462,252582,379827,432381,658334,679347,639227,528201,544176,228152,588121,25397,66866,21453,55550,875
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8456034515998023601,036611,39510220720610403
3. Doanh thu thuần (1)-(2)584,375684,754991,2941,020,945610,286462,252582,379827,086381,657334,080346,837227,168200,509176,167151,193121,15297,46166,00753,54550,471
4. Giá vốn hàng bán469,368547,327845,426877,317527,244346,859426,213685,464295,031254,072271,312168,535144,202137,830113,13092,63176,72549,50138,44237,932
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)115,007137,427145,868143,62883,042115,393156,166141,62286,62680,00875,52558,63356,30738,33738,06328,52020,73616,50615,10312,540
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,7643,6224,2003,7065,7184,0824,64513,0702,8244004353234631,4831,310323341497396236
7. Chi phí tài chính3,3272,69216,07113,84713,7364,33753022,3834,1435,7684,8924,1274,6172,61884424072734694
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,1682,25413,24513,14513,1183,1103,9317,3458384,9024,3343,8083,7772,34384423572710692
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng19,46729,44827,78527,09377129,80578,04365,69428,35728,93425,55221,32117,61811,1839,8628,4354,4073,4823,2352,162
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,97049,04141,32444,94441,02942,93447,08630,19336,22832,15432,36421,01123,89015,48117,98511,5639,5636,6525,9734,350
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,00759,86764,88861,44933,22442,39935,15236,42220,72213,55113,15312,49610,64510,53910,6828,6067,0346,1345,5966,263
12. Thu nhập khác1,306372877574598863,426229384,4971,663439081963571,1151434271341
13. Chi phí khác1,417574215955775441,7642451014737663472618914439149
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-111-202661-39-1183421,661-2238374,024898-30388263431,11014342674-108
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,89759,66665,54961,41133,10642,74136,81436,19921,55917,57614,05012,19311,52710,54511,0249,7167,0486,4766,2706,156
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,81213,72314,74612,4956,8519,8287,8707,6154,5144,3253,5392,6753,0472,7382,8551,966680446878862
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,147-1,3745-873523-1,005103-62-41
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,96012,34914,75211,6237,3748,8227,8707,6154,5144,3253,5392,7782,9852,6972,8551,966680446878862
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,93747,31750,79849,78825,73233,91928,94428,58417,04613,25010,5119,4158,5427,8488,1707,7506,3686,0315,3925,294
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,93747,31750,79849,78825,73233,91928,94428,58417,04613,25010,5119,4158,5427,8488,1707,7506,3686,0315,3925,294

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |