CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương (ctb)

16.50
0.10
(0.61%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh584,375684,754991,3031,020,989610,346462,252582,379827,432381,658334,679347,639227,528201,544176,228152,588121,25397,66866,21453,55550,875
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8456034515998023601,036611,39510220720610403
3. Doanh thu thuần (1)-(2)584,375684,754991,2941,020,945610,286462,252582,379827,086381,657334,080346,837227,168200,509176,167151,193121,15297,46166,00753,54550,471
4. Giá vốn hàng bán469,368547,327845,426877,317527,244346,859426,213685,464295,031254,072271,312168,535144,202137,830113,13092,63176,72549,50138,44237,932
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)115,007137,427145,868143,62883,042115,393156,166141,62286,62680,00875,52558,63356,30738,33738,06328,52020,73616,50615,10312,540
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,7643,6224,2003,7065,7184,0824,64513,0702,8244004353234631,4831,310323341497396236
7. Chi phí tài chính3,3272,69216,07113,84713,7364,33753022,3834,1435,7684,8924,1274,6172,61884424072734694
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,1682,25413,24513,14513,1183,1103,9317,3458384,9024,3343,8083,7772,34384423572710692
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng19,46729,44827,78527,09377129,80578,04365,69428,35728,93425,55221,32117,61811,1839,8628,4354,4073,4823,2352,162
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,97049,04141,32444,94441,02942,93447,08630,19336,22832,15432,36421,01123,89015,48117,98511,5639,5636,6525,9734,350
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,00759,86764,88861,44933,22442,39935,15236,42220,72213,55113,15312,49610,64510,53910,6828,6067,0346,1345,5966,263
12. Thu nhập khác1,306372877574598863,426229384,4971,663439081963571,1151434271341
13. Chi phí khác1,417574215955775441,7642451014737663472618914439149
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-111-202661-39-1183421,661-2238374,024898-30388263431,11014342674-108
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,89759,66665,54961,41133,10642,74136,81436,19921,55917,57614,05012,19311,52710,54511,0249,7167,0486,4766,2706,156
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,81213,72314,74612,4956,8519,8287,8707,6154,5144,3253,5392,6753,0472,7382,8551,966680446878862
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,147-1,3745-873523-1,005103-62-41
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,96012,34914,75211,6237,3748,8227,8707,6154,5144,3253,5392,7782,9852,6972,8551,966680446878862
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,93747,31750,79849,78825,73233,91928,94428,58417,04613,25010,5119,4158,5427,8488,1707,7506,3686,0315,3925,294
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,93747,31750,79849,78825,73233,91928,94428,58417,04613,25010,5119,4158,5427,8488,1707,7506,3686,0315,3925,294

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn416,046578,994362,096577,707619,309448,753414,154377,569587,361435,286272,108227,677152,68994,60499,58251,36840,82741,42731,76736,518
I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,03824,3543,5954,65029,87211,89742,42447,00937,703222,38753,89119,27621,77215,95811,4784,8282,7344,0962,1497,156
1. Tiền28,53824,3543,5954,6507,87211,89742,42447,00937,703221,76247,29113,42616,27210,9586,4784,8281,7344,0962,1497,156
2. Các khoản tương đương tiền6,50022,0006256,6005,8505,5005,0005,0001,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn97,97074,940107,68049,68561,921148,40046,83043,1852,0001,4004004001,400
1. Chứng khoán kinh doanh28,83029,2442,0001,4004004001,400
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-4,059
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn97,97074,940107,68049,68561,921148,40018,00018,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn136,009356,097161,808286,578159,626205,261212,894174,217401,70390,80749,42352,69959,09531,23644,69920,08616,38811,18513,23914,974
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng129,666351,710147,287146,902120,705173,217172,953126,67488,61651,91349,12545,23061,34036,31841,99723,78919,77913,34814,22413,549
2. Trả trước cho người bán22,68522,95028,532156,37757,38339,27218,91652,933165,13041,4714,49515,6326,86283510,8046083064601,4233,005
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn124
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn3,000
6. Phải thu ngắn hạn khác9,5407,3206,7724,7362,9219,87533,8356,467163,1381,8853,311250169269633410481130243
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,882-25,882-20,782-21,437-21,383-17,103-12,809-11,858-15,180-7,462-7,509-8,413-9,276-6,187-8,166-4,345-3,801-2,703-2,537-1,946
IV. Tổng hàng tồn kho146,088122,31788,578235,466344,96980,729109,570110,083143,517121,567163,544145,92570,60841,88439,41125,64520,49124,29915,99313,573
1. Hàng tồn kho146,246122,47588,731235,614345,11380,864109,984110,538143,973122,141164,123146,71571,53041,88439,41125,64520,49124,54115,99313,573
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-157-157-153-148-144-135-414-455-455-574-579-790-922-242
V. Tài sản ngắn hạn khác9411,2874351,32822,9222,4672,4363,0764,4375255,2509,7771,2143,5262,595408813447386815
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8261,1723201,2143,7722,3452,4361,69064052531034031145746921599274542
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11411411411419,1061221,3863,7944,9406,918270
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11114431101,645219285639
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2,5189042,95948019449613571134
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn162,612130,236219,975303,083108,585114,778100,95670,75974,79780,40886,01375,91964,23068,48025,36020,43720,61821,35627,65722,714
I. Các khoản phải thu dài hạn5,3775,390131,090218,20315,27415,24417,9706,5349,3948,0546,1589,593
1. Phải thu dài hạn của khách hàng4,9434,943129,514217,75514,82614,82614,8263,3919,3948,0546,1589,593
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác4344471,5764474474183,1443,144
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định136,060117,34766,82375,49583,68181,96163,30554,12461,02270,18284,78070,65662,88659,50617,10720,10220,61821,35620,0902,712
1. Tài sản cố định hữu hình136,043117,25066,64575,35783,27281,28062,62352,80759,63267,20178,60368,77660,84357,30114,73817,57017,92318,49817,8552,712
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình17971781384096816811,3171,3912,9816,1781,8802,0432,2062,3692,5322,6952,8582,234
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn16,31010515,4965971492,72017,2371,5551,4675623344,6262397,2147,8501831,38610,385
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang16,31010515,4965971492,72017,2371,5551,467562334
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,0001,0001,0001,0002424
1. Đầu tư vào công ty con24
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn24
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0001,0001,0001,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,8657,3946,5667,7888,48213,8541,4447,5462,9141,6108996381,1051,759403152
1. Chi phí trả trước dài hạn3,2884,6705,2166,4337,99912,8481,4447,5462,9141,6108996381,0021,718403152
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,5772,7241,3501,3554831,00510341
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN578,658709,230582,071880,790727,894563,532515,110448,329662,158515,694358,121303,596216,920163,084124,94271,80561,44562,78359,42559,232
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả264,752404,945295,666621,505495,132334,927292,132310,243521,373440,500277,381235,793159,964113,96172,31440,81231,00234,82732,53937,739
I. Nợ ngắn hạn252,937386,746283,847523,871306,247303,139250,213284,888310,051176,172267,064232,310124,19795,04170,39939,58630,82832,47630,08832,988
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn68,09466,28830,515181,13887,458154,96777,99187,218149,31590,855113,66374,34849,34827,7327,7672,8035,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn67,658207,689178,536229,649115,33581,98399,78199,200101,15840,65641,37149,0069,56426,05224,2525,72810,4607,64315,87021,899
4. Người mua trả tiền trước70,69666,55227,96271,30578,98932,86639,19275,51141,86432,03784,24392,55544,13821,77621,48016,75612,65818,1872,3941,427
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,05312,61416,5659,6604,0125,6486,2267,6642,3373,1311,5736851,970772665201791491544
6. Phải trả người lao động22,24624,36224,01919,82912,86815,22521,35411,51312,4238,9097,8086,4328,4728,4486,7728367077751,6131,456
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,7904,7674,9764,8954,30812,1375,4352,7891,3652803,2973,3333,6703,3123,2633,1613,1163,1353,1403,071
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn14,545
11. Phải trả ngắn hạn khác1091091091091542081932502641362603342311761866,2002,0911,5841,0533,444
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn10,7983,9497446,7872,7065,2696,4086,7395,9753,7671,641865790641
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi492416422500416106417421,3241693033503963538135761402131,006
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn11,81518,19911,81997,635188,88531,78841,91825,355211,323264,32810,3173,48235,76718,9201,9151,2251742,3512,4514,751
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác20529741495,470184,7031,0423,1623,284201,890253,9166006006005001,5501,05050125125300
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6,5952,0002,0004,258
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm365175124226326193
10. Dự phòng phải trả dài hạn11,60917,90211,4052,1654,18230,74738,75622,0129,13710,2129,517
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2,88235,16711,825
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ59296200200
B. Nguồn vốn chủ sở hữu313,906304,285286,405259,284232,762228,604222,978138,086140,78575,19480,74067,80456,95549,12352,62930,99430,44327,95626,88521,493
I. Vốn chủ sở hữu313,906304,285286,405258,175230,311226,775221,574138,094141,14273,67972,31758,99756,50049,12352,62930,99430,44327,95626,88521,493
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu205,200136,800136,800136,800136,800136,800136,80086,00086,00035,00035,00027,58727,58727,58727,58717,14317,14317,14317,14317,143
2. Thặng dư vốn cổ phần31,38031,38031,38031,38031,38031,38018,58318,5836,9276,9274,1224,1224,1224,122
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái949
8. Quỹ đầu tư phát triển9,1839,1839,1839,1839,1839,1839,1839,1839,18314,75612,10611,10610,1069,3069,3068,7726,6853,9503,950
9. Quỹ dự phòng tài chính17,756650650650650650650650400400
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối99,524126,922109,04280,81252,94849,41244,21124,32827,37713,99615,63414,53313,0366,65910,9653,8952,9293,4775,392
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác1,1092,4521,8291,404-8-3571,5158,4238,806455
1. Nguồn kinh phí1,1092,233972-93-8-357-6484,0123,295455
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định2188581,4972,1644,4115,511
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN578,658709,230582,071880,790727,894563,532515,110448,329662,158515,694358,121303,596216,920163,084124,94271,80561,44562,78359,42559,232
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |