CTCP City Auto (ctf)

17.10
-0.25
(-1.44%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,923,4868,540,9627,385,8786,367,5844,561,8275,733,5026,479,1943,442,2623,444,2513,246,7282,082,6291,394,740
4. Giá vốn hàng bán7,996,1937,700,5076,690,7635,753,4214,217,0995,334,8805,990,7443,159,4183,284,8483,053,6141,952,7871,297,504
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)449,578473,568410,020553,114291,589309,139362,593242,290149,081182,664118,98085,408
6. Doanh thu hoạt động tài chính214,016226,151184,63042,45442,58129,2947542927548359
7. Chi phí tài chính189,125176,547157,81962,16950,46248,15249,06623,14323,33814,2677,7619,774
-Trong đó: Chi phí lãi vay189,127176,547157,77462,16950,46248,15249,06623,14323,33814,2677,7619,773
9. Chi phí bán hàng366,950344,272307,126265,887154,230189,273206,654121,257110,316112,54480,42443,574
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp163,426138,427112,622135,84682,452103,083101,65064,35552,70047,24230,29825,408
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-55,76940,47317,084131,66647,026-6,5725,97833,564-37,2468,6665796,711
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,24357,04653,880148,04162,0544,15254,79168,32621,61831,57215,3317,530
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,15647,93644,047117,53051,8331,43043,93156,69322,73127,87212,0795,647
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,15946,43240,987111,71549,1161,00338,56054,31322,70827,03512,0005,629

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,947,4232,780,5162,591,9931,733,8071,196,237968,2011,191,983775,784624,723507,835260,199184,876
I. Tiền và các khoản tương đương tiền165,60369,03061,18074,54955,47539,58329,69429,20913,1039,08216,3862,238
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,855,6272,076,6591,876,9091,142,806806,738621,107688,404535,360350,149213,893137,551107,893
IV. Tổng hàng tồn kho882,162613,979613,891476,409325,138299,346455,674207,386252,510269,371103,62471,816
V. Tài sản ngắn hạn khác33,63020,84940,01240,0438,8868,16618,2113,8298,96115,4902,6382,929
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,002,8221,137,1151,065,463792,889565,855610,496354,944190,119164,911171,693152,408145,475
I. Các khoản phải thu dài hạn311,679368,987316,622369,545282,607291,64992,13166,91346,51346,75746,27442,243
II. Tài sản cố định237,707214,648189,833173,361159,454160,852131,728117,486113,085116,029102,216100,407
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,28337,70841,92124,5711981,33230,9643,4828602,8861,361
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn372,578414,840408,438115,93648,00068,736
VI. Tổng tài sản dài hạn khác79,575100,932108,650109,47675,5956,3708,8482,2374,4536,0213,9191,464
VII. Lợi thế thương mại63,05477,20791,360105,51271,84081,55691,273
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,950,2453,917,6313,657,4572,526,6961,762,0921,578,6971,546,927965,903789,634679,529412,607330,351
A. Nợ phải trả2,865,4422,795,1192,582,7991,602,051950,2631,046,3641,014,423698,698559,678452,697211,444138,474
I. Nợ ngắn hạn2,618,1332,417,9592,220,3041,473,296883,309869,3231,011,727696,434558,423449,662208,792119,954
II. Nợ dài hạn247,309377,160362,495128,75566,954177,0412,6962,2641,2553,0352,65118,520
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,084,8031,122,5121,074,658924,645811,828532,333532,504267,205229,956226,832201,164191,877
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,950,2453,917,6313,657,4572,526,6961,762,0921,578,6971,546,927965,903789,634679,529412,607330,351
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |