Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel (ctr)

96.70
0.70
(0.73%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,681,24311,298,9519,369,8847,446,8886,359,1875,053,7114,276,7313,251,4311,678,4771,522,9531,287,3801,289,670
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,681,24311,298,9519,369,8847,446,8886,359,1875,053,7114,276,7313,251,4311,678,4771,522,9531,287,3801,289,670
4. Giá vốn hàng bán11,791,84810,406,9248,628,7636,818,8915,884,6304,759,8684,017,9723,045,9451,517,5391,369,9101,124,5701,175,763
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)889,394892,027741,121627,997474,557293,843258,759205,486160,938153,043162,810113,907
6. Doanh thu hoạt động tài chính48,60897,12627,21012,67719,58721,35317,5836,1006,53311,9443,028552
7. Chi phí tài chính90,14993,27124,2477,2302,6081,7734884,15711,7089,1859,856935
-Trong đó: Chi phí lãi vay60,82684,83723,0376,4302192,4237,8968,3793,337935
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2381263
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp166,823248,928189,042160,528147,544101,088104,69388,79354,22751,96474,51543,018
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)681,030646,954555,042472,916343,992212,334171,161118,635101,536103,60181,45670,444
12. Thu nhập khác4,1852,8211,0951,6251,59619,41718,71628,91530,33345,44548,26817,947
13. Chi phí khác6,7054,9631,2552,9684842,1052161,4762672,7982,004471
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,520-2,142-160-1,3421,11217,31218,50027,43830,06642,64646,26417,475
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)678,510644,812554,882471,573345,104229,646189,661146,074131,601146,247127,72087,919
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành137,427129,628110,29497,24870,00449,97142,82334,50331,50637,42934,26122,389
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,124-6941,662-948925-1,232-119683273-1,203-41
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)135,303128,934111,95796,30070,92948,73942,70335,18631,77936,22634,22022,389
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)543,206515,878442,925375,273274,174180,908146,958110,88899,822110,02193,50065,531
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2920121549706676307
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)543,206515,878442,896375,253274,163180,893146,909110,81899,756109,94593,19365,530

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |