Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel (ctr)

82.50
-0.20
(-0.24%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,999,5283,965,1763,236,3572,738,4573,573,60213,939,51712,609,52011,298,9519,369,8847,446,8886,359,1875,053,7114,276,7313,251,4311,678,477
Giá vốn hàng bán3,701,1913,717,6413,001,5242,537,4953,315,94712,957,85111,725,29810,406,9248,628,7636,818,8915,884,6304,759,8684,017,9723,045,9451,517,539
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV298,338247,535234,833200,961257,655981,666884,222892,027741,121627,997474,557293,843258,759205,486160,938
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh184,352208,185180,636153,834197,845727,007674,536646,954555,042472,916343,992212,334171,161118,635101,536
Tổng lợi nhuận trước thuế200,057209,515181,468154,341194,642745,381672,016644,812554,882471,573345,104229,646189,661146,074131,601
Lợi nhuận sau thuế 163,965168,940145,221121,706155,704599,831538,221515,878442,925375,273274,174180,908146,958110,88899,822
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ163,965168,940145,221121,706155,704599,831538,221515,878442,896375,253274,163180,893146,909110,81899,756
Tổng tài sản ngắn hạn6,625,1216,210,8106,224,5156,065,0225,386,9886,625,1215,421,4415,613,7964,993,8273,012,8333,060,9622,136,1612,258,5711,792,0021,262,865
Tiền mặt1,705,1981,575,0101,404,185489,186887,7351,705,198886,978818,525413,861668,144504,101809,012423,99483,509111,350
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,617,5001,199,0001,310,0001,495,500853,5001,617,500853,5001,000,0001,222,000100,0003,000
Hàng tồn kho428,321517,880610,515817,729620,665428,321629,054808,824927,495586,524693,743391,384456,683554,830343,286
Tài sản dài hạn1,560,2041,572,1021,569,7611,642,6451,680,2071,560,2041,684,8171,302,0131,047,137950,607818,141312,37962,28830,92332,152
Tài sản cố định134,020149,501157,894175,555190,730134,020190,737284,557372,855461,397395,843274,06343,30927,96628,584
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản8,185,3257,782,9117,794,2767,707,6687,067,1958,185,3257,106,2586,915,8096,040,9653,963,4403,879,1022,448,5392,320,8591,822,9251,295,017
Tổng nợ6,116,5535,624,1785,801,4595,702,0045,204,7906,116,5535,241,1954,927,8344,416,1332,651,7242,818,2401,566,6471,545,0361,130,118649,448
Vốn chủ sở hữu2,068,7722,158,7331,992,8162,005,6641,862,4042,068,7721,865,0631,987,9751,624,8321,311,7161,060,862881,892775,823692,808645,569

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.24K4.71K4.51K3.87K4.04K3.89K2.98K3.12K2.35K2.12K2.33K1.98K1.39K
Giá cuối kỳ85.30K121.51K85.87K46.50K64.85K39.49K19.07K8.17K9.11K26K26K26K26K
Giá / EPS (PE)16.27 (lần)25.82 (lần)19.04 (lần)12.01 (lần)16.06 (lần)10.14 (lần)6.40 (lần)2.62 (lần)3.87 (lần)12.28 (lần)11.14 (lần)13.15 (lần)18.70 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.70 (lần)1.10 (lần)0.87 (lần)0.57 (lần)0.81 (lần)0.44 (lần)0.23 (lần)0.09 (lần)0.13 (lần)0.73 (lần)0.80 (lần)0.95 (lần)0.95 (lần)
Giá sổ sách18.09K16.31K17.38K14.20K14.12K15.07K14.53K16.46K14.70K13.70K10.58K9.26K7.93K
Giá / Giá sổ sách (PB)4.72 (lần)7.45 (lần)4.94 (lần)3.27 (lần)4.59 (lần)2.62 (lần)1.31 (lần)0.50 (lần)0.62 (lần)1.90 (lần)2.46 (lần)2.81 (lần)3.28 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ114 (Mi)114 (Mi)114 (Mi)114 (Mi)93 (Mi)70 (Mi)61 (Mi)47 (Mi)47 (Mi)47 (Mi)47 (Mi)47 (Mi)47 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản80.94%76.29%81.17%82.67%76.02%78.91%87.24%97.32%98.30%97.52%97.24%95.60%94.38%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản19.06%23.71%18.83%17.33%23.98%21.09%12.76%2.68%1.70%2.48%2.76%4.40%5.62%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn74.73%73.75%71.25%73.10%66.90%72.65%63.98%66.57%61.99%50.15%65.80%59.48%55.74%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu295.66%281.02%247.88%271.79%202.16%265.66%177.65%199.15%163.12%100.60%192.40%146.80%125.93%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn25.27%26.25%28.75%26.90%33.10%27.35%36.02%33.43%38.01%49.85%34.20%40.52%44.26%
6/ Thanh toán hiện hành118.35%116.52%123.78%120.83%121.07%109.29%136.35%146.18%158.57%194.45%147.78%180.56%186.15%
7/ Thanh toán nhanh110.69%103%105.94%98.39%97.50%84.52%111.37%116.62%109.47%141.59%84.80%96.08%84.27%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn30.46%19.06%18.05%10.01%26.85%18%51.64%27.44%7.39%17.15%11.10%8.73%3.16%
9/ Vòng quay Tổng tài sản170.30%177.44%163.38%155.11%187.89%163.93%206.40%184.27%178.36%129.61%104.44%119.52%152.76%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn210.40%232.59%201.27%187.63%247.17%207.75%236.58%189.36%181.44%132.91%107.40%125.03%161.86%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu673.81%676.09%568.36%576.67%567.72%599.44%573.05%551.25%469.31%260%305.37%294.99%345.14%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,025.27%1,863.96%1,286.67%930.33%1,162.59%848.24%1,216.16%879.82%548.99%442.06%226.68%233.42%269.64%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.30%4.27%4.57%4.73%5.04%4.31%3.58%3.44%3.41%5.94%7.22%7.24%5.08%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.33%7.57%7.46%7.33%9.47%7.07%7.39%6.33%6.08%7.70%7.54%8.65%7.76%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)28.99%28.86%25.95%27.26%28.61%25.84%20.51%18.94%16%15.45%22.04%21.35%17.54%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%5%5%5%6%5%4%4%4%7%8%8%6%
Tăng trưởng doanh thu10.55%11.60%20.59%25.82%17.10%25.83%18.17%31.53%93.71%10.21%18.30%-0.18%%
Tăng trưởng Lợi nhuận11.45%4.33%16.48%18.03%36.87%51.56%23.13%32.57%11.09%-9.27%17.98%42.21%%
Tăng trưởng Nợ phải trả16.70%6.36%11.59%66.54%-5.91%79.89%1.40%36.71%74.01%-32.32%49.77%36.15%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.92%-6.18%22.35%23.87%23.65%20.29%13.67%11.98%7.32%29.44%14.28%16.79%%
Tăng trưởng Tổng tài sản15.18%2.75%14.48%52.42%2.17%58.43%5.50%27.32%40.76%-11.19%35.39%27.58%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |