Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel (ctr)

72.70
-0.30
(-0.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
73
73
73.30
72.50
152,700
16.3K
4.8K
18.6x
5.4x
8% # 29%
1.6
10,123 Bi
128 Mi
635,166
156.9 - 73.9
5,205 Bi
1,862 Bi
279.5%
26.35%
888 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
72.70 24,900 72.80 2,900
72.60 2,800 72.90 1,000
72.50 7,100 73.00 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
42,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 73.80 (1.10) 89.2%
CTR 72.70 (-0.30) 5.6%
CMG 22.80 (0.00) 3.9%
ELC 13.50 (0.15) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 73 0 100 100
09:19 73 0 100 200
09:23 73.20 0.20 1,700 1,900
09:25 73.20 0.20 200 2,100
09:27 73.20 0.20 100 2,200
09:29 73.30 0.30 200 2,400
09:30 73.30 0.30 600 3,000
09:32 73.20 0.20 2,600 5,600
09:36 73.20 0.20 100 5,700
09:42 73.20 0.20 100 5,800
09:44 73.20 0.20 400 6,200
09:47 73.10 0.10 1,100 7,300
09:51 73.10 0.10 300 7,600
09:52 73.10 0.10 100 7,700
09:55 73 0 5,000 12,700
09:59 73 0 800 13,500
10:10 72.50 -0.50 4,400 17,900
10:15 72.60 -0.40 200 18,100
10:19 72.60 -0.40 400 18,500
10:24 72.60 -0.40 300 18,800
10:26 72.70 -0.30 100 18,900
10:27 72.60 -0.40 400 19,300
10:28 72.80 -0.20 600 19,900
10:29 72.90 -0.10 200 20,100
10:38 72.90 -0.10 200 20,300
10:42 72.90 -0.10 1,100 21,400
10:45 72.80 -0.20 500 21,900
10:46 72.80 -0.20 300 22,200
10:47 72.90 -0.10 300 22,500
10:50 72.90 -0.10 600 23,100
10:51 72.80 -0.20 200 23,300
10:53 72.70 -0.30 100 23,400
11:10 72.70 -0.30 900 24,300
11:15 72.70 -0.30 300 24,600
11:16 72.70 -0.30 100 24,700
11:20 72.70 -0.30 200 24,900
11:21 72.90 -0.10 9,000 33,900
11:22 72.90 -0.10 100 34,000
11:25 72.90 -0.10 100 34,100
11:26 73 0 1,200 35,300
11:28 72.90 -0.10 200 35,500
11:29 72.90 -0.10 100 35,600
13:10 72.60 -0.40 4,700 40,300
13:11 72.70 -0.30 800 41,100
13:13 72.70 -0.30 1,800 42,900
13:17 72.90 -0.10 300 43,200
13:19 72.90 -0.10 4,300 47,500
13:21 72.90 -0.10 100 47,600
13:24 72.90 -0.10 1,800 49,400
13:26 72.90 -0.10 300 49,700
13:29 72.90 -0.10 200 49,900
13:31 72.90 -0.10 500 50,400
13:33 72.90 -0.10 1,300 51,700
13:37 72.90 -0.10 1,700 53,400
13:38 72.80 -0.20 2,600 56,000
13:40 72.80 -0.20 2,500 58,500
13:43 72.80 -0.20 3,300 61,800
13:49 72.90 -0.10 100 61,900
13:51 73 0 300 62,200
13:54 73 0 700 62,900
14:10 73 0 400 63,300
14:11 73 0 800 64,100
14:12 73.10 0.10 1,000 65,100
14:15 73.10 0.10 300 65,400
14:18 73 0 3,000 68,400
14:19 73 0 7,000 75,400
14:20 73 0 200 75,600
14:25 73 0 100 75,700
14:28 73 0 2,200 77,900
14:31 73 0 100 78,000
14:32 73 0 1,800 79,800
14:33 72.90 -0.10 1,000 80,800
14:48 72.70 -0.30 71,900 152,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,178.67 (3.25) 0% 109.26 (0.11) 0%
2018 4,168.31 (4.28) 0% 145.29 (0.15) 0%
2019 5,000 (5.05) 0% 158.20 (0.18) 0%
2020 6,000 (6.36) 0% 199 (0.27) 0%
2021 6,600 (7.45) 0% 276 (0.38) 0%
2022 8,586 (9.37) 0% 413.80 (0.44) 0%
2023 10,338 (2.34) 0% 487 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,999,5283,965,1763,236,3572,738,45713,939,51712,609,52011,298,9519,369,8847,446,8886,359,1875,053,7114,276,7313,251,4311,678,477
Tổng lợi nhuận trước thuế200,057209,515181,468154,341745,381672,016644,812554,882471,573345,104229,646189,661146,074131,601
Lợi nhuận sau thuế 163,965168,940145,221121,706599,831538,221515,878442,925375,273274,174180,908146,958110,88899,822
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ163,965168,940145,221121,706599,831538,221515,878442,896375,253274,163180,893146,909110,81899,756
Tổng tài sản8,185,3257,782,9117,794,2767,707,6688,185,3257,106,2586,915,8096,040,9653,963,4403,879,1022,448,5392,320,8591,822,9251,295,017
Tổng nợ6,116,5535,624,1785,801,4595,702,0046,116,5535,241,1954,927,8344,416,1332,651,7242,818,2401,566,6471,545,0361,130,118649,448
Vốn chủ sở hữu2,068,7722,158,7331,992,8162,005,6642,068,7721,865,0631,987,9751,624,8321,311,7161,060,862881,892775,823692,808645,569


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |