Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel (ctr)

86.40
-0.90
(-1.03%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
87.30
87.20
87.20
86.20
40,300
16.3K
4.8K
18.6x
5.4x
8% # 29%
1.6
10,123 Bi
114 Mi
635,166
156.9 - 73.9
5,205 Bi
1,862 Bi
279.5%
26.35%
888 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
86.40 3,100 86.50 6,100
86.30 2,200 86.60 600
86.20 4,300 86.70 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,900 20,600

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 73.60 (-0.80) 89.2%
CTR 86.40 (-0.90) 5.6%
CMG 27.55 (-0.10) 3.9%
ELC 17.25 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 87.20 0 1,500 1,500
09:21 87.10 -0.10 100 1,600
09:24 86.70 -0.50 800 2,400
09:25 86.60 -0.60 1,000 3,400
09:27 86.60 -0.60 800 4,200
09:28 86.50 -0.70 700 4,900
09:29 86.40 -0.80 100 5,000
09:30 86.40 -0.80 600 5,600
09:31 86.40 -0.80 1,200 6,800
09:32 86.40 -0.80 500 7,300
09:33 86.50 -0.70 200 7,500
09:34 86.40 -0.80 800 8,300
09:38 86.50 -0.70 100 8,400
09:40 86.40 -0.80 2,100 10,500
09:41 86.40 -0.80 1,100 11,600
09:42 86.40 -0.80 300 11,900
09:43 86.40 -0.80 300 12,200
09:44 86.40 -0.80 2,200 14,400
09:45 86.40 -0.80 1,300 15,700
09:46 86.40 -0.80 1,200 16,900
09:47 86.40 -0.80 400 17,300
09:49 86.40 -0.80 200 17,500
09:50 86.40 -0.80 600 18,100
09:51 86.40 -0.80 100 18,200
09:52 86.40 -0.80 100 18,300
09:53 86.40 -0.80 1,000 19,300
09:56 86.50 -0.70 2,200 21,500
09:57 86.50 -0.70 5,000 26,500
09:58 86.50 -0.70 1,500 28,000
10:10 86.60 -0.60 3,700 31,700
10:14 86.60 -0.60 100 31,800
10:17 86.60 -0.60 800 32,600
10:19 86.60 -0.60 100 32,700
10:21 86.50 -0.70 500 33,200
10:23 86.50 -0.70 200 33,400
10:25 86.50 -0.70 100 33,500
10:27 86.40 -0.80 100 33,600
10:28 86.40 -0.80 200 33,800
10:30 86.40 -0.80 1,500 35,300
10:37 86.40 -0.80 400 35,700
10:44 86.40 -0.80 300 36,000
10:45 86.40 -0.80 100 36,100
10:47 86.40 -0.80 1,000 37,100
10:48 86.40 -0.80 100 37,200
10:50 86.40 -0.80 200 37,400
10:51 86.40 -0.80 100 37,500
10:54 86.40 -0.80 2,800 40,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,178.67 (3.25) 0% 109.26 (0.11) 0%
2018 4,168.31 (4.28) 0% 145.29 (0.15) 0%
2019 5,000 (5.05) 0% 158.20 (0.18) 0%
2020 6,000 (6.36) 0% 199 (0.27) 0%
2021 6,600 (7.45) 0% 276 (0.38) 0%
2022 8,586 (9.37) 0% 413.80 (0.44) 0%
2023 10,338 (2.34) 0% 487 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,999,5283,965,1763,236,3572,738,45713,939,51712,609,52011,298,9519,369,8847,446,8886,359,1875,053,7114,276,7313,251,4311,678,477
Tổng lợi nhuận trước thuế200,057209,515181,468154,341745,381672,016644,812554,882471,573345,104229,646189,661146,074131,601
Lợi nhuận sau thuế 163,965168,940145,221121,706599,831538,221515,878442,925375,273274,174180,908146,958110,88899,822
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ163,965168,940145,221121,706599,831538,221515,878442,896375,253274,163180,893146,909110,81899,756
Tổng tài sản8,185,3257,782,9117,794,2767,707,6688,185,3257,106,2586,915,8096,040,9653,963,4403,879,1022,448,5392,320,8591,822,9251,295,017
Tổng nợ6,116,5535,624,1785,801,4595,702,0046,116,5535,241,1954,927,8344,416,1332,651,7242,818,2401,566,6471,545,0361,130,118649,448
Vốn chủ sở hữu2,068,7722,158,7331,992,8162,005,6642,068,7721,865,0631,987,9751,624,8321,311,7161,060,862881,892775,823692,808645,569


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |