CTCP CMC (cvt)

27.30
-0.95
(-3.36%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,533,8312,432,5102,624,8362,366,8042,587,7852,431,5062,477,5902,231,5362,369,5942,378,2822,505,7312,424,3412,341,0602,138,1002,258,9752,173,5281,666,590912,181713,105693,081
I. Tiền và các khoản tương đương tiền360,240246,653491,768244,858312,07520,030120,60228,509169,25225,74371,18126,767173,546356,600417,55499,54185,72229,41550,503194,968
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn52,95044,25044,25039,25044,25043,55038,20037,55024,800100,000991,900252,400147,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,300,5391,374,9461,388,4991,416,9121,492,8221,718,6971,647,5941,562,7271,539,0271,547,0601,501,4051,569,4621,459,9051,180,6091,209,2391,490,85085,973142,21473,56760,901
IV. Tổng hàng tồn kho808,586746,569668,469622,437733,993634,231646,670569,593627,883759,769774,315730,655670,560569,062602,474569,464498,630488,152440,102435,172
V. Tài sản ngắn hạn khác11,51620,09231,85143,3484,64514,99924,52533,1568,63145,71058,83097,45737,04931,82929,70713,6734,3651,9332,041
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn616,022670,254687,208714,420745,825811,908846,438902,665940,277962,379986,4481,005,4231,035,318945,103883,508763,158763,9661,438,888661,028638,602
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định583,220610,320626,603652,681681,057711,823740,757769,192797,727832,094861,385876,474908,329639,584645,978666,250684,267476,714501,078515,551
III. Bất động sản đầu tư29,91730,11530,11530,71130,18230,71130,71131,241
IV. Tài sản dở dang dài hạn17,14741,19739,06337,90436,50336,50336,50364,25863,90254,27847,73247,73243,345267,411202,46668,01632,017218,648147,116109,882
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn700,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,65518,73821,54223,83628,26633,66639,06239,09947,93745,82546,62050,50552,40338,10835,06428,89147,68243,52712,83413,169
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,149,8533,102,7653,312,0443,081,2243,333,6103,243,4153,324,0283,134,2003,309,8703,340,6603,492,1803,429,7643,376,3783,083,2043,142,4832,936,6862,430,5562,351,0701,374,1331,331,684
A. Nợ phải trả2,130,1742,080,5442,312,4532,089,9252,363,0962,266,2362,372,6792,205,1762,398,3562,414,7222,583,9502,557,7392,500,8252,250,1972,327,7392,157,0651,653,6251,596,349658,680640,669
I. Nợ ngắn hạn1,495,1181,469,3951,501,4541,432,8251,681,5451,492,2231,576,3061,301,0751,380,0331,341,4701,541,3621,380,9081,318,1521,040,2961,042,737946,349924,368883,089552,943594,046
II. Nợ dài hạn635,056611,149810,999657,100681,551774,013796,373904,1011,018,3231,073,2521,042,5891,176,8311,182,6741,209,9021,285,0021,210,715729,258713,260105,73846,623
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,019,6791,022,220999,591991,299970,514977,179951,349929,025911,514925,938908,229872,024875,553833,006814,744779,621776,931754,721715,453691,014
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,149,8533,102,7653,312,0443,081,2243,333,6103,243,4153,324,0283,134,2003,309,8703,340,6603,492,1803,429,7643,376,3783,083,2043,142,4832,936,6862,430,5562,351,0701,374,1331,331,684
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |