CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 (cx8)

10
0.70
(7.53%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh102,52989,69088,02192,57270,51449,587121,201107,683131,410125,161100,217133,54875,65765,34862,237105,188130,737109,920
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)102,52989,69088,02192,57270,51449,587121,201107,683131,410125,161100,217133,54875,65765,34862,237105,188130,737109,920115,289
4. Giá vốn hàng bán98,70685,92584,50688,19667,11246,153116,638102,981127,258121,15896,233129,69872,49261,33657,512100,691125,964106,260112,248
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,8233,7643,5154,3753,4023,4344,5634,7024,1524,0043,9833,8503,1644,0124,7254,4974,7733,6603,042
6. Doanh thu hoạt động tài chính6426499651882583432402091936562,7603,3342,6743,2702,191
7. Chi phí tài chính67135071,8782,4951,3998269001,197
-Trong đó: Chi phí lãi vay67135071,8782,4951,399826
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,0403,1213,1853,5993,1732,9593,2623,2743,0752,8462,6312,2982,1802,1392,5622,2591,9411,8531,844
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7896465947852384151,3051,6161,3351,5011,5921,7486716512,4274,1734,6814,1772,191
12. Thu nhập khác706113855076675
13. Chi phí khác604915815815714635415813222324319360542459456197300199
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6020-158-158-157-146-354-158-72-223-243-55-608-459-449469-300-194
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)729667436626812699511,4581,2631,2781,3491,6936106591,9693,7245,1503,8771,997
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15814311915733582613232793003503861681176071,045468459
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15814311915733582613232793003503861681176071,045468459
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)571524317470472116901,1359849789991,3064435421,3622,6794,6823,4181,997
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)571524317470472116901,1359849789991,3064435421,3622,6794,6823,4181,997

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn137,86179,801103,070106,33473,08684,92868,770108,02283,98493,62976,70078,491102,724116,633130,555127,220111,324
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,6143,11112,3599,1345,91810,4112,4758,7184,39511,77014,62812,4246,13512,0072,4047452,879
1. Tiền5,6143,1118,3599,1345,91810,4112,4758,7184,39510,97014,62812,4246,13512,0072,4047452,879
2. Các khoản tương đương tiền4,000800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn127,43564,96472,45380,28948,21565,12760,31683,74066,89849,58550,86354,14565,63972,89990,42859,42943,692
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng32,31231,88824,39938,80218,71537,85139,57660,17549,58332,62030,36836,52332,39549,61065,67438,77316,056
2. Trả trước cho người bán16440361354040509033709450169
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn32,60622,97324,51920,46927,343
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác94,95833,03648,01841,48529,46527,23620,70023,56517,26516,87520,46217,621638247141136124
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho4,11810,56616,75315,19717,5188,7255,78115,44012,69232,27411,21011,60230,90931,47336,26230,92835,139
1. Hàng tồn kho4,11810,56616,75315,19717,5188,7255,78115,44012,69232,27411,21011,60230,90931,47336,26230,92835,139
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác6941,1601,5051,7141,434664198124321412531,46136,11929,613
1. Chi phí trả trước ngắn hạn174131,2186238
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6941,1601,5051,7141,434664198124
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác30425024436,05729,575
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,1803,7354,3665,0466,8628,0019,25110,12111,35911,45313,02113,31713,14313,33814,78712,59112,576
I. Các khoản phải thu dài hạn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định3804374935506668641,0651,3051,5251,7571,9661,2061,3941,5812,3172,6922,017
1. Tài sản cố định hữu hình3804374935506668641,0651,3051,5251,7571,9661,2061,3941,5812,3172,6922,017
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0006001,6001,6001,0001,0001,0001,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh600600600
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,8003,2993,8734,4965,1966,1377,1867,8158,8348,6969,45510,51110,14910,75711,4708,8989,559
1. Chi phí trả trước dài hạn2,8003,2993,8734,4965,1966,1377,1867,8158,8348,6969,45510,51110,14910,75711,4708,8989,184
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác375
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN142,04183,537107,436111,38079,94892,92978,021118,14395,343105,08189,72291,808115,867129,971145,342139,811123,900
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả113,58055,34879,49083,32652,36365,39250,32290,31669,48779,30664,05966,06990,371102,974118,629112,34396,783
I. Nợ ngắn hạn110,93952,78876,68281,62751,36764,00348,57988,26367,18476,54260,93263,83386,863101,684117,198109,38396,783
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn21,45120,29716,73218,41210,88112,7559,8511,2002,0003,4651,1013,9776,88316,64711,66812,486
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1291291674424424422,4049,0414422593091,541129255609280
4. Người mua trả tiền trước7897618,22422,96810,02419,4014,48619,7905,84510,4359,7141,4639,41210,66316,2458,2186,786
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7193188620658982808475386142,8362,4474,0775,9104,7642,669
6. Phải trả người lao động7737392
7. Chi phí phải trả ngắn hạn61,526315267267997070772992,2884,38014,916
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn56,59967,44576,17071,889
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn223253238167263417
11. Phải trả ngắn hạn khác27,56130,87441,18439,10929,62430,27431,09257,09456,97961,30749,8623,0161,1811,64569,07074,492
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12410490119122135411525577538433294256252564670
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,6412,5602,8081,7009971,3891,7442,0522,3022,7643,1272,2363,5081,2911,4312,959
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác9591,0171,0171,0179759759751,0131,0031,1181,118
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,6821,5431,791682224147691,0391,2991,6462,0092,2363,5081,2911,4312,959
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu28,46128,18927,94728,05427,58427,53727,69927,82725,85725,77525,66325,73925,49626,99626,71327,46827,117
I. Vốn chủ sở hữu28,46128,18927,94728,05427,58427,53727,69927,82725,85725,77525,66325,73925,49626,99626,71327,46827,117
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu26,72226,72226,72222,08422,08422,08422,08422,08422,08419,56819,56819,56819,56819,56819,56819,56819,568
2. Thặng dư vốn cổ phần2,8292,8292,8292,8292,8291,9371,9371,9371,9371,9371,9371,9371,9371,937
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu922922922922922922922922
5. Cổ phiếu quỹ-922-922-922
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển5504764271,2391,2391,2391,1439617942,9252,8452,2042,6292,5862,4772,3971,728
9. Quỹ dự phòng tài chính536514487419338104
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,1909917989805104637221,0311,0411,3451,3131,4948482,4182,3123,2273,780
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN142,04183,537107,436111,38079,94892,92978,021118,14395,343105,08189,72291,808115,867129,971145,342139,811123,900
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |