CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 (cx8)

10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh102,52989,69088,02192,57270,51449,587121,201107,683131,410125,161100,217133,54875,65765,34862,237105,188130,737109,920
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)102,52989,69088,02192,57270,51449,587121,201107,683131,410125,161100,217133,54875,65765,34862,237105,188130,737109,920115,289
4. Giá vốn hàng bán98,70685,92584,50688,19667,11246,153116,638102,981127,258121,15896,233129,69872,49261,33657,512100,691125,964106,260112,248
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,8233,7643,5154,3753,4023,4344,5634,7024,1524,0043,9833,8503,1644,0124,7254,4974,7733,6603,042
6. Doanh thu hoạt động tài chính6426499651882583432402091936562,7603,3342,6743,2702,191
7. Chi phí tài chính67135071,8782,4951,3998269001,197
-Trong đó: Chi phí lãi vay67135071,8782,4951,399826
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,0403,1213,1853,5993,1732,9593,2623,2743,0752,8462,6312,2982,1802,1392,5622,2591,9411,8531,844
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7896465947852384151,3051,6161,3351,5011,5921,7486716512,4274,1734,6814,1772,191
12. Thu nhập khác706113855076675
13. Chi phí khác604915815815714635415813222324319360542459456197300199
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6020-158-158-157-146-354-158-72-223-243-55-608-459-449469-300-194
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)729667436626812699511,4581,2631,2781,3491,6936106591,9693,7245,1503,8771,997
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15814311915733582613232793003503861681176071,045468459
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15814311915733582613232793003503861681176071,045468459
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)571524317470472116901,1359849789991,3064435421,3622,6794,6823,4181,997
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)571524317470472116901,1359849789991,3064435421,3622,6794,6823,4181,997

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |