CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 (cx8)

10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV56,00814,68322,6419,19741,658102,52989,69088,02192,57270,51449,587121,201107,683131,410125,161
Giá vốn hàng bán54,56213,93221,7608,45240,26098,70685,92584,50688,19667,11246,153116,638102,981127,258121,158
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,4477508817451,3983,8233,7643,5154,3753,4023,4344,5634,7024,1524,004
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh50394166264097896465947852384151,3051,6161,3351,501
Tổng lợi nhuận trước thuế4439416626409729667436626812699511,4581,2631,278
Lợi nhuận sau thuế 3427613321327571524317470472116901,135984978
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3427613321327571524317470472116901,135984978
Tổng tài sản ngắn hạn137,86193,18573,81192,827162,665137,86179,801103,070106,33473,08684,92868,770108,02283,98493,629
Tiền mặt5,6141,8049,9584983,1115,6143,11112,3599,1345,91810,4112,4758,7184,39511,770
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho4,1186,99710,3857,5174,6374,11810,56616,75315,19717,5188,7255,78115,44012,69232,274
Tài sản dài hạn4,1804,3043,4444,5904,7354,1803,7354,3665,0466,8628,0019,25110,12111,35911,453
Tài sản cố định3803944084234373804374935506668641,0651,3051,5251,757
Đầu tư tài chính dài hạn1,0001,0001,0001,0001,000
Tổng tài sản142,04197,48977,25697,417167,400142,04183,537107,436111,38079,94892,92978,021118,14395,343105,081
Tổng nợ113,58069,37049,21269,207139,266113,58055,34879,49083,32652,36365,39250,32290,31669,48779,306
Vốn chủ sở hữu28,46128,11928,04428,21028,13528,46128,18927,94728,05427,58427,53727,69927,82725,85725,775

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.21K0.19K0.12K0.21K0.02K0.09K0.31K0.51K0.50K0.50K0.51K0.67K0.23K0.28K0.70K1.37K2.52K
Giá cuối kỳ9.50K8.31K7.13K5.27K6.45K5.40K7.19K6.79K6.55K5.91K4.89K2.36K1.75K1.60K2.81K7.57K25.90K
Giá / EPS (PE)44.75 (lần)42.66 (lần)60.50 (lần)24.93 (lần)305.09 (lần)56.89 (lần)23.17 (lần)13.30 (lần)13.03 (lần)11.82 (lần)9.58 (lần)3.54 (lần)7.73 (lần)5.78 (lần)4.04 (lần)5.53 (lần)10.28 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.25 (lần)0.25 (lần)0.22 (lần)0.13 (lần)0.20 (lần)0.24 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.03 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.09 (lần)0.14 (lần)0.37 (lần)
Giá sổ sách10.58K10.48K10.39K12.62K12.41K12.39K12.46K12.52K13.21K13.17K13.11K13.15K13.03K13.80K13.65K14.04K14.59K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.90 (lần)0.79 (lần)0.69 (lần)0.42 (lần)0.52 (lần)0.44 (lần)0.58 (lần)0.54 (lần)0.50 (lần)0.45 (lần)0.37 (lần)0.18 (lần)0.13 (lần)0.12 (lần)0.21 (lần)0.54 (lần)1.78 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản97.06%95.53%95.94%95.47%91.42%91.39%88.14%91.43%88.09%89.10%85.49%85.49%88.66%89.74%89.83%90.99%89.85%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản2.94%4.47%4.06%4.53%8.58%8.61%11.86%8.57%11.91%10.90%14.51%14.51%11.34%10.26%10.17%9.01%10.15%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn79.96%66.26%73.99%74.81%65.50%70.37%64.50%76.45%72.88%75.47%71.40%71.96%78%79.23%81.62%80.35%78.11%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu399.07%196.35%284.43%297.02%189.83%237.47%181.67%324.56%268.74%307.69%249.62%256.69%354.45%381.44%444.09%409%356.91%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn20.04%33.74%26.01%25.19%34.50%29.63%35.50%23.55%27.12%24.53%28.60%28.04%22%20.77%18.38%19.65%21.89%
6/ Thanh toán hiện hành124.27%151.17%134.41%130.27%142.28%132.69%141.56%122.39%125.01%122.32%125.88%122.96%118.26%114.70%111.40%116.31%115.02%
7/ Thanh toán nhanh120.56%131.16%112.56%111.65%108.18%119.06%129.66%104.89%106.11%80.16%107.48%104.79%82.68%83.75%80.46%88.03%78.72%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.06%5.89%16.12%11.19%11.52%16.27%5.09%9.88%6.54%15.38%24.01%19.46%7.06%11.81%2.05%0.68%2.97%
9/ Vòng quay Tổng tài sản72.18%107.37%81.93%83.11%88.20%53.36%155.34%91.15%137.83%119.11%111.70%145.46%65.30%50.28%42.82%75.24%105.52%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn74.37%112.39%85.40%87.06%96.48%58.39%176.24%99.69%156.47%133.68%130.66%170.14%73.65%56.03%47.67%82.68%117.44%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu360.24%318.17%314.96%329.98%255.63%180.07%437.56%386.97%508.22%485.59%390.51%518.85%296.74%242.07%232.98%382.95%482.12%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,396.94%813.22%504.42%580.35%383.10%528.97%2,017.61%666.98%1,002.66%375.40%858.46%1,117.89%234.53%194.88%158.60%325.57%358.47%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.56%0.58%0.36%0.51%0.07%0.43%0.57%1.05%0.75%0.78%1%0.98%0.59%0.83%2.19%2.55%3.58%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.40%0.63%0.30%0.42%0.06%0.23%0.88%0.96%1.03%0.93%1.11%1.42%0.38%0.42%0.94%1.92%3.78%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.01%1.86%1.13%1.68%0.17%0.77%2.49%4.08%3.81%3.79%3.89%5.07%1.74%2.01%5.10%9.75%17.27%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%%1%%%1%1%1%1%1%1%1%1%2%3%4%
Tăng trưởng doanh thu14.31%1.90%-4.92%31.28%42.20%-59.09%12.55%-18.06%4.99%24.89%-24.96%76.52%15.78%5%-40.83%-19.54%%
Tăng trưởng Lợi nhuận8.97%65.30%-32.55%900%-77.73%-69.42%-39.21%15.35%0.61%-2.10%-23.51%194.81%-18.27%-60.21%-49.16%-42.78%%
Tăng trưởng Nợ phải trả105.21%-30.37%-4.60%59.13%-19.92%29.95%-44.28%29.98%-12.38%23.80%-3.04%-26.89%-12.24%-13.20%5.60%16.08%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.96%0.87%-0.38%1.70%0.17%-0.58%-0.46%7.62%0.32%0.44%-0.30%0.95%-5.56%1.06%-2.75%1.29%%
Tăng trưởng Tổng tài sản70.03%-22.24%-3.54%39.32%-13.97%19.11%-33.96%23.91%-9.27%17.12%-2.27%-20.76%-10.85%-10.58%3.96%12.84%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |