CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng (dae)

14.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh19,90324,40712,9977,69029,32127,8833,2145,03924,18023,6655,3734,35421,53632,6777,8304,51921,75426,8377,2882,367
4. Giá vốn hàng bán14,74117,0218,9345,56120,97019,9332,0643,59816,93516,3244,1242,10615,04521,5765,8651,70815,53719,8695,118-9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,7396,9163,8791,5448,1057,4551,1278636,6846,9391,2241,5435,8769,6191,9631,5905,7046,4252,1641,903
6. Doanh thu hoạt động tài chính2455515043726458156214611183594568153,2332,1419341,1841,636
7. Chi phí tài chính19-402-351691655-1,5991-1,33723-637392352,9576371,9741,762263633609
-Trong đó: Chi phí lãi vay6
9. Chi phí bán hàng1,7742,6851,2853652,5063,0512978062,0992,6801687981,7962,3165319622,0741,897610516
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,5072,6082,5749103,2623,4007641,9062,9392,5528022,0292,3352,2961,1561,6351,9022,4881,4322,195
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6842,578874-3851,6852,667123-3561,6242,490264-1,4921,7692,5064552512,1072,712673220
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6841,962874-3921,6852,637139-3561,6242,490264-1,1411,7692,5064552512,1072,712673231
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5391,557699-3331,3412,046111-2911,2931,983206-9231,4072,0163565561,6942,174532200
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5391,557699-3331,3412,046111-2911,2931,983206-9231,4072,0163565561,6942,174532200

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |