CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng (dae)

15.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV19,90324,40712,9977,69029,32168,10858,25666,39860,39853,51664,01359,44470,40373,73063,154
Giá vốn hàng bán14,74117,0218,9345,56120,97048,52840,98144,59242,23236,18645,53141,86753,36755,24345,993
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4,7396,9163,8791,5448,10518,23215,70919,00615,88316,04517,45916,28116,16816,74716,106
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6842,578874-3851,6854,0904,0223,2535,7435,6855,7445,7405,7935,9985,781
Tổng lợi nhuận trước thuế6841,962874-3921,6854,0684,0223,6045,7435,6785,7255,7505,8265,9815,784
Lợi nhuận sau thuế 5391,557699-3331,3413,1653,1892,8684,9564,8414,5914,6124,6654,7374,514
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5391,557699-3331,3413,1653,1892,8684,9564,8414,5914,6124,6654,7374,514
Tổng tài sản ngắn hạn54,44053,54653,57946,48451,13346,18536,10534,87534,27637,25236,11629,96429,65531,01929,753
Tiền mặt9,2227,6545,2524,9476,4004,9474,5925,4727,33615,1683,4422,2144,2628,9276,789
Đầu tư tài chính ngắn hạn13,05010,06010,04014,4496,77314,4496,0663,9714,8598,22712,0008,0002,000
Hàng tồn kho14,73520,02625,12619,27616,47519,27618,04617,41514,9286,67913,00810,03412,73512,05013,720
Tài sản dài hạn4,8234,8414,5024,28712,2984,58613,11112,30412,55013,1867,0716,5977,0537,8927,724
Tài sản cố định3,2603,4573,5553,65411,6653,65412,2728,50511,94111,4983,4243,5723,7203,8814,042
Đầu tư tài chính dài hạn5925935935935935935935935935932,5872,9483,1383,1681,168
Tổng tài sản59,26358,38758,08050,77163,43150,77149,21747,17846,82750,43743,18736,56136,70838,91037,478
Tổng nợ16,88716,55017,8008,87921,2738,8797,5468,0598,20313,6808,0025,1416,6737,90410,357
Vốn chủ sở hữu42,37641,83740,28041,89242,15841,89241,67039,12038,62336,75735,18531,42030,03631,00627,121

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.28K1.64K1.66K1.91K3.31K3.23K3.06K3.08K3.11K3.16K3.01K3.05K3.41K3.47K2.92K2.68K2.40K2.34K4.12K3.16K
Giá cuối kỳ13.77K14.65K11.36K13.95K15.43K9.52K9.65K9.08K8.41K7.41K6.25K6.62K5.72K3K1.85K2.05K2.68K1.83K7.37K31.40K
Giá / EPS (PE)10.77 (lần)8.91 (lần)6.86 (lần)7.29 (lần)4.67 (lần)2.95 (lần)3.15 (lần)2.95 (lần)2.70 (lần)2.34 (lần)2.08 (lần)2.17 (lần)1.68 (lần)0.86 (lần)0.63 (lần)0.76 (lần)1.12 (lần)0.78 (lần)1.79 (lần)9.92 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.41 (lần)0.41 (lần)0.38 (lần)0.31 (lần)0.38 (lần)0.27 (lần)0.23 (lần)0.23 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.14 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.10 (lần)0.62 (lần)
Giá sổ sách22.01K21.75K21.64K26.10K25.77K24.53K23.48K20.97K20.04K20.69K18.10K17.23K17.13K15.83K14.68K12.98K12.28K11.76K15.30K12.22K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.63 (lần)0.67 (lần)0.52 (lần)0.53 (lần)0.60 (lần)0.39 (lần)0.41 (lần)0.43 (lần)0.42 (lần)0.36 (lần)0.35 (lần)0.38 (lần)0.33 (lần)0.19 (lần)0.13 (lần)0.16 (lần)0.22 (lần)0.16 (lần)0.48 (lần)2.57 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.86%90.97%73.36%73.92%73.20%73.86%83.63%81.96%80.79%79.72%79.39%73.72%75.46%79.90%74.33%78.63%77.36%65.95%68.83%99.69%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.14%9.03%26.64%26.08%26.80%26.14%16.37%18.04%19.21%20.28%20.61%26.28%24.54%20.10%25.67%21.37%22.64%34.05%31.17%0.31%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn28.50%17.49%15.33%17.08%17.52%27.12%18.53%14.06%18.18%20.31%27.63%37.34%35.67%39.51%55.71%64.94%61.57%59.43%73.76%47.08%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu39.85%21.19%18.11%20.60%21.24%37.22%22.74%16.36%22.22%25.49%38.19%59.59%55.44%65.31%125.77%185.18%160.22%146.47%281.11%88.98%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn71.50%82.51%84.67%82.92%82.48%72.88%81.47%85.94%81.82%79.69%72.37%62.66%64.33%60.49%44.29%35.07%38.43%40.57%26.24%52.91%
6/ Thanh toán hiện hành322.55%520.69%479.04%433.23%418.31%272.49%469.34%666.76%613.09%516.12%348.23%388.14%728.20%440.43%221.24%247.15%278.97%234.21%150.87%1,403.41%
7/ Thanh toán nhanh235.25%303.37%239.60%216.89%236.12%223.63%300.30%443.48%349.80%315.62%187.65%158.97%328.54%178.99%70.34%107.36%107.69%91.75%83.79%704.02%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn54.64%55.77%60.93%67.98%89.53%110.95%44.73%49.27%88.11%148.54%79.46%40.21%138.52%32.95%10.08%13.58%7.44%6.12%9.60%78.54%
9/ Vòng quay Tổng tài sản109.68%134.15%118.37%140.74%128.98%106.10%148.22%162.59%191.79%189.49%168.51%157.44%158.14%161.23%110.93%98.35%116.70%116.50%127.39%220.63%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn119.39%147.47%161.35%190.39%176.21%143.66%177.24%198.38%237.41%237.69%212.26%213.55%209.55%201.79%149.24%125.08%150.85%176.64%185.07%221.32%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu153.38%162.58%139.80%169.73%156.38%145.59%181.93%189.19%234.40%237.79%232.86%251.25%245.82%266.52%250.45%280.47%303.67%287.13%485.51%416.99%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho313.93%251.75%227.09%256.06%282.90%541.79%350.02%417.25%419.06%458.45%335.23%269.84%283.93%258.60%163.25%169.71%198.02%230.56%332.27%349.29%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.79%4.65%5.47%4.32%8.21%9.05%7.17%7.76%6.63%6.42%7.15%7.04%8.10%8.23%7.95%7.36%6.44%6.92%5.54%6.21%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.15%6.23%6.48%6.08%10.58%9.60%10.63%12.61%12.71%12.17%12.04%11.09%12.82%13.28%8.82%7.24%7.52%8.07%7.06%13.70%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.81%7.56%7.65%7.33%12.83%13.17%13.05%14.68%15.53%15.28%16.64%17.69%19.92%21.94%19.92%20.65%19.56%19.88%26.92%25.90%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%7%8%6%12%13%10%11%9%9%10%9%11%11%11%10%8%9%7%8%
Tăng trưởng doanh thu-0.70%16.91%-12.26%9.93%12.86%-16.40%7.69%-15.57%-4.51%16.75%-2.64%2.80%-0.20%14.74%0.98%-2.39%10.48%11.65%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-23.23%-0.75%11.19%-42.13%2.38%5.45%-0.46%-1.14%-1.52%4.94%-1.18%-10.68%-1.77%18.78%9.11%11.52%2.80%39.43%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-20.62%17.66%-6.37%-1.76%-40.04%70.96%55.65%-22.96%-15.57%-23.68%-32.68%8.10%-8.15%-44.01%-23.20%22.15%14.28%-1.63%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.52%0.53%6.52%1.29%5.08%4.47%11.98%4.61%-3.13%14.32%5.05%0.58%8.20%7.82%13.08%5.68%4.47%88.79%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-6.57%3.16%4.32%0.75%-7.16%16.79%18.12%-0.40%-5.66%3.82%-9.04%3.26%1.75%-21.05%-10.48%15.82%10.29%22.09%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |