CTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản (dat)

7.94
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,533,7762,938,5352,939,7362,999,7352,259,9772,159,8852,493,2761,586,8431,436,019944,730658,856344,228470,410374,371
4. Giá vốn hàng bán2,432,6852,853,6462,813,9142,856,6972,173,0502,046,1512,367,9221,469,9611,348,963880,739606,331319,924428,957335,157
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)101,09284,888125,822137,94786,922113,734125,346116,83186,91563,99150,92124,05841,10439,015
6. Doanh thu hoạt động tài chính29,74135,70549,74633,01422,04731,51523,26229,86224,46316,9537,85011,0007,84812,814
7. Chi phí tài chính25,01938,86668,67660,55653,11269,24654,74845,50550,29730,04917,76313,42616,45723,046
-Trong đó: Chi phí lãi vay23,69035,66160,89753,94852,97367,76653,56442,05249,16330,97114,45812,84216,23921,860
9. Chi phí bán hàng9,9596,1628,28912,2217,73111,46614,21227,94525,65117,1769,0274,40618,84610,652
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,75710,00313,4119,2398,3036,51410,29212,2188,0787,4407,0644,6174,4253,265
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)82,09765,56285,19288,94439,82358,02369,35761,02627,35226,27924,91712,6099,22414,868
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)81,56465,54483,30688,66839,46157,67469,21258,95926,83026,25224,85912,4789,01214,820
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)71,80558,87775,31480,09934,66051,92162,27251,51425,36424,41721,36111,1379,01213,478
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)71,80558,87775,31480,09934,66051,92162,27251,51425,36424,41721,36111,1379,01213,478

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,299,5981,215,3651,131,8571,286,5001,151,8801,095,7761,101,385722,863747,890680,151384,832179,072125,542187,883
I. Tiền và các khoản tương đương tiền112,19966,281463,442229,856115,943353,827178,75093,501172,69991,736129,48810,27134,82320,438
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn475,010483,207216,623320,079387,807164,889276,714222,964207,314272,6323,8121,3701,460
III. Các khoản phải thu ngắn hạn593,848567,907395,048653,935534,608465,011598,256223,160227,849273,087189,348143,27763,03682,191
IV. Tổng hàng tồn kho111,99197,97056,71579,434110,683107,21947,564179,954135,68942,21553,84116,95116,82973,305
V. Tài sản ngắn hạn khác6,550293,1972,8384,8291023,2844,34048112,1554,7619,48410,489
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn258,204305,771530,743466,164474,367543,390473,966644,546574,166415,459411,232167,795176,497169,053
I. Các khoản phải thu dài hạn1,2541,899175,89949,2187,2349,70510,1636,4609,1808,3045,018
II. Tài sản cố định162,563196,336238,102271,421255,816308,076327,977356,485358,037225,828359,44286,14891,02589,831
III. Bất động sản đầu tư92,845100,881109,169117,456137,491134,465108,937104,188110,735115,680
IV. Tài sản dở dang dài hạn5324,4534,45310,73755,79348,61829910,8594,4312,6142,960
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn16,05216,41942,22926,419166,29691,40064,34646,66910,40710,4086,410
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,0112,2023,1211,2791,6142961712583851,30110371,24072,45069,853
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,557,8011,521,1361,662,6001,752,6641,626,2471,639,1661,575,3511,367,4091,322,0561,095,609796,064346,867302,039356,936
A. Nợ phải trả582,488620,521820,862986,372942,688992,893986,002840,332846,493645,410369,214170,820136,679200,588
I. Nợ ngắn hạn582,488620,176795,845942,673868,497841,368854,235655,848612,991462,121168,959125,210116,065183,714
II. Nợ dài hạn34525,01743,69974,191151,526131,767184,484233,502183,289200,25545,61120,61416,873
B. Nguồn vốn chủ sở hữu975,313900,615841,738766,292683,560646,273589,349527,077475,563450,199426,850176,046165,360156,349
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,557,8011,521,1361,662,6001,752,6641,626,2471,639,1661,575,3511,367,4091,322,0561,095,609796,064346,867302,039356,936
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |