CTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản (dat)

10.15
0.66
(6.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.49
10.15
10.15
9.60
32,600
13.0K
0.9K
7.8x
0.5x
4% # 7%
1.1
457 Bi
69 Mi
975
9 - 6.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.61 100 10.15 7,100
9.60 700 0.00 0
9.50 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 67.70 (0.00) 35.9%
MSN 79.50 (2.80) 26.9%
SAB 48.95 (-0.60) 18.5%
KDC 50.00 (0.00) 5.3%
SBT 24.00 (-0.05) 4.1%
DBC 28.25 (-0.30) 2.8%
BHN 32.80 (-0.15) 2.7%
VCF 300.00 (-5.00) 2.3%
PAN 29.45 (-0.40) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.60 0.11 2,500 2,500
09:17 9.60 0.11 500 3,000
09:19 9.80 0.31 200 3,200
09:20 9.60 0.11 800 4,000
09:21 9.60 0.11 1,000 5,000
09:23 10 0.51 100 5,100
09:24 10 0.51 100 5,200
09:27 10 0.51 100 5,300
09:29 9.80 0.31 300 5,600
09:43 9.70 0.21 2,000 7,600
09:44 9.60 0.11 5,000 12,600
09:47 9.60 0.11 200 12,800
10:10 9.60 0.11 500 13,300
10:19 9.60 0.11 3,000 16,300
10:22 9.80 0.31 100 16,400
10:23 9.80 0.31 300 16,700
10:24 9.90 0.41 200 16,900
10:29 10 0.51 100 17,000
10:31 10 0.51 200 17,200
10:32 10 0.51 2,500 19,700
10:34 10 0.51 200 19,900
10:36 10 0.51 200 20,100
10:37 10 0.51 200 20,300
10:39 10 0.51 200 20,500
10:52 10 0.51 400 20,900
10:56 10.15 0.66 3,700 24,600
10:57 10.15 0.66 1,000 25,600
11:10 10.15 0.66 1,500 27,100
11:13 10.15 0.66 100 27,200
11:19 10.15 0.66 500 27,700
13:10 10.15 0.66 800 28,500
13:12 10.15 0.66 500 29,000
13:21 9.90 0.41 100 29,100
13:32 10 0.51 300 29,400
13:41 9.90 0.41 100 29,500
13:44 10.05 0.56 100 29,600
13:47 9.61 0.12 100 29,700
13:49 10.10 0.61 500 30,200
14:23 9.70 0.21 100 30,300
14:29 10.15 0.66 2,300 32,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,500 (1.44) 0% 45.69 (0.03) 0%
2018 1,650 (1.59) 0% 43.82 (0.05) 0%
2019 1,850 (2.49) 0% 60 (0.06) 0%
2020 2,000 (2.16) 0% 40 (0.05) 0%
2021 2,100 (2.26) 0% 40 (0.03) 0%
2023 2,500 (1.37) 0% 60 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV655,359812,781765,548704,8472,938,5352,939,7362,999,7352,259,9772,159,8852,493,2761,586,8431,436,019944,730658,856
Tổng lợi nhuận trước thuế15,96115,73818,32415,52065,54483,30688,66839,46157,67469,21258,95926,83026,25224,859
Lợi nhuận sau thuế 14,31814,16416,42713,96858,87775,31480,09934,66051,92162,27251,51425,36424,41721,361
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,31814,16416,42713,96858,87775,31480,09934,66051,92162,27251,51425,36424,41721,361
Tổng tài sản1,521,1361,735,0371,635,3331,772,3021,521,1361,662,6001,752,6641,626,2471,639,1661,575,3511,367,4091,322,0561,095,609796,064
Tổng nợ620,521848,740763,199916,596620,521820,862986,372942,688992,893986,002840,332846,493645,410369,214
Vốn chủ sở hữu900,615886,298872,133855,707900,615841,738766,292683,560646,273589,349527,077475,563450,199426,850


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |