CTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản (dat)

8.72
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV673,380562,656708,604589,136655,3592,533,7762,938,5352,939,7362,999,7352,259,9772,159,8852,493,2761,586,8431,436,019944,730
Giá vốn hàng bán641,347536,493687,539567,306641,6272,432,6852,853,6462,813,9142,856,6972,173,0502,046,1512,367,9221,469,9611,348,963880,739
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV32,03326,16221,06521,83113,732101,09284,888125,822137,94786,922113,734125,346116,83186,91563,991
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh29,27019,52218,47814,82815,96382,09765,56285,19288,94439,82358,02369,35761,02627,35226,279
Tổng lợi nhuận trước thuế28,73619,52218,47814,82815,96181,56465,54483,30688,66839,46157,67469,21258,95926,83026,252
Lợi nhuận sau thuế 24,32917,57016,56213,34514,31871,80558,87775,31480,09934,66051,92162,27251,51425,36424,417
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,32917,57016,56213,34514,31871,80558,87775,31480,09934,66051,92162,27251,51425,36424,417
Tổng tài sản ngắn hạn1,299,5981,323,3601,201,1111,181,4451,215,3651,299,5981,215,3651,131,8571,286,5001,151,8801,095,7761,101,385722,863747,890680,151
Tiền mặt112,199105,63189,68798,43266,281112,19966,281463,442229,856115,943353,827178,75093,501172,69991,736
Đầu tư tài chính ngắn hạn475,010482,085507,429475,365483,207475,010483,207216,623320,079387,807164,889276,714222,964207,314272,632
Hàng tồn kho111,99173,80035,68475,51297,970111,99197,97056,71579,434110,683107,21963,119190,947136,72842,399
Tài sản dài hạn258,204268,807279,616293,498305,771258,204305,771530,743466,164474,367543,390473,966644,546574,166415,459
Tài sản cố định162,563171,369179,925185,749196,336162,563196,336238,102271,421255,816308,076327,977356,485358,037225,828
Đầu tư tài chính dài hạn16,05216,41942,22926,419166,29691,40064,346
Tổng tài sản1,557,8011,592,1671,480,7271,474,9441,521,1361,557,8011,521,1361,662,6001,752,6641,626,2471,639,1661,575,3511,367,4091,322,0561,095,609
Tổng nợ582,488641,183547,358554,534620,521582,488620,521820,862986,372942,688992,893986,002840,332846,493645,410
Vốn chủ sở hữu975,313950,985933,369920,410900,615975,313900,615841,738766,292683,560646,273589,349527,077475,563450,199

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.04K0.85K1.20K1.27K0.75K1.13K1.35K1.18K0.67K0.64K0.56K0.29K0.24K0.35K
Giá cuối kỳ10.70K7.80K8.43K9.23K16.05K20.40K11.53K8.64K14.49K10.87K30.27K13K13K13K
Giá / EPS (PE)10.32 (lần)9.17 (lần)7.04 (lần)7.25 (lần)21.30 (lần)18.08 (lần)8.52 (lần)7.35 (lần)21.77 (lần)16.96 (lần)53.99 (lần)44.47 (lần)54.96 (lần)36.75 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.29 (lần)0.18 (lần)0.18 (lần)0.19 (lần)0.33 (lần)0.43 (lần)0.21 (lần)0.24 (lần)0.38 (lần)0.44 (lần)1.75 (lần)1.44 (lần)1.05 (lần)1.32 (lần)
Giá sổ sách14.09K13.01K13.37K12.18K14.86K14.05K12.81K12.03K12.48K11.82K11.20K4.62K4.34K4.10K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.76 (lần)0.60 (lần)0.63 (lần)0.76 (lần)1.08 (lần)1.45 (lần)0.90 (lần)0.72 (lần)1.16 (lần)0.92 (lần)2.70 (lần)2.81 (lần)3 (lần)3.17 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ69 (Mi)69 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)44 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản83.43%79.90%68.08%73.40%70.83%66.85%69.91%52.86%56.57%62.08%48.34%51.63%41.56%52.64%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản16.57%20.10%31.92%26.60%29.17%33.15%30.09%47.14%43.43%37.92%51.66%48.37%58.44%47.36%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn37.39%40.79%49.37%56.28%57.97%60.57%62.59%61.45%64.03%58.91%46.38%49.25%45.25%56.20%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu59.72%68.90%97.52%128.72%137.91%153.63%167.30%159.43%178%143.36%86.50%97.03%82.66%128.30%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn62.61%59.21%50.63%43.72%42.03%39.43%37.41%38.55%35.97%41.09%53.62%50.75%54.75%43.80%
6/ Thanh toán hiện hành223.11%195.97%142.22%136.47%132.63%130.24%128.93%110.22%122.01%147.18%227.77%143.02%108.17%102.27%
7/ Thanh toán nhanh203.89%180.17%135.09%128.05%119.88%117.49%121.54%81.10%99.70%138.01%195.90%129.33%92.26%62.37%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn19.26%10.69%58.23%24.38%13.35%42.05%20.93%14.26%28.17%19.85%76.64%8.20%30%11.12%
9/ Vòng quay Tổng tài sản162.65%193.18%176.82%171.15%138.97%131.77%158.27%116.05%108.62%86.23%82.76%99.24%155.74%104.88%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn194.97%241.78%259.73%233.17%196.20%197.11%226.38%219.52%192.01%138.90%171.21%192.23%374.70%199.26%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu259.79%326.28%349.25%391.46%330.62%334.21%423.06%301.06%301.96%209.85%154.35%195.53%284.48%239.45%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,172.21%2,912.78%4,961.50%3,596.32%1,963.31%1,908.38%3,751.52%769.83%986.60%2,077.26%1,126.15%1,867.41%2,323.84%457.21%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.83%2%2.56%2.67%1.53%2.40%2.50%3.25%1.77%2.58%3.24%3.24%1.92%3.60%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.61%3.87%4.53%4.57%2.13%3.17%3.95%3.77%1.92%2.23%2.68%3.21%2.98%3.78%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.36%6.54%8.95%10.45%5.07%8.03%10.57%9.77%5.33%5.42%5%6.33%5.45%8.62%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%2%3%3%2%3%3%4%2%3%4%3%2%4%
Tăng trưởng doanh thu-13.77%-0.04%-2%32.73%4.63%-13.37%57.12%10.50%52%43.39%91.40%-26.82%25.65%%
Tăng trưởng Lợi nhuận21.96%-21.82%-5.97%131.10%-33.24%-16.62%20.88%103.10%3.88%14.31%91.80%23.58%-33.14%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.13%-24.41%-16.78%4.63%-5.06%0.70%17.33%-0.73%31.16%74.81%116.14%24.98%-31.86%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.29%6.99%9.85%12.10%5.77%9.66%11.81%10.83%5.63%5.47%142.47%6.46%5.76%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.41%-8.51%-5.14%7.77%-0.79%4.05%15.21%3.43%20.67%37.63%129.50%14.84%-15.38%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |