CTCP Đầu tư - Phát triển - Xây dựng (DIC) Số 2 (dc2)

6.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn305,009253,358328,119382,333225,153185,216140,34642,81886,32565,19181,81160,74096,96186,21574,25860,53733,609
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,94226,9106,9952,7094,7581,16014,4283631,6598001,7537257545884566454,527
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,00029,00019,00026,00026,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn200,691197,660280,688315,678139,94375,21480,80528,57139,02826,70127,6608,70544,30426,37125,06619,61913,469
IV. Tổng hàng tồn kho77,58928,42511,29844,77753,30782,08243,39613,30045,63837,69052,39351,30551,74759,13448,49538,84515,362
V. Tài sản ngắn hạn khác8,7873641371691,1457611,717585561551222421,429252
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn105,40069,02467,84060,12435,33329,48619,35111,52511,79515,7139,4026,43415,44826,62836,91345,74827,321
I. Các khoản phải thu dài hạn10544
II. Tài sản cố định53,44751,02940,23543,38124,63523,23412,3907,8398,6629,9513,1435,4265,91314,83524,45034,46821,969
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn46,95515,55424,4229,1001,490971
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn878787951073535357286794848,0958,1528,1528,152152
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,9112,3543,0877,00310,5924,7276,9263,6422,9895,6776,1805251,4403,6424,3113,1295,201
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN410,409322,381395,959442,457260,486214,702159,69754,34398,12080,90491,21367,174112,409112,843111,171106,28660,930
A. Nợ phải trả287,888202,709315,758362,751186,144179,119134,38736,04766,65250,02263,54839,81478,70075,89970,57768,67441,590
I. Nợ ngắn hạn287,888202,709309,133352,326185,738168,305132,77234,95364,35946,52463,54839,81478,70075,89966,49157,63535,556
II. Nợ dài hạn6,62510,42540610,8141,6151,0932,2933,4984,08611,0396,034
B. Nguồn vốn chủ sở hữu122,521119,67280,20179,70674,34135,58325,31018,29731,46830,88227,66527,36033,70936,94440,59437,61119,340
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN410,409322,381395,959442,457260,486214,702159,69754,34398,12080,90491,21367,174112,409112,843111,171106,28660,930
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |