CTCP Đầu tư - Phát triển - Xây dựng (DIC) Số 2 (dc2)

6.40
0.50
(8.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
6.40
6.40
6.40
100
15.8K
0.7K
9.2x
0.4x
2% # 5%
2.2
51 Bi
11 Mi
1,275
10 - 6
203 Bi
120 Bi
169.4%
37.12%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.50 1,000 6.30 100
5.40 1,000 6.40 1,500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 61.80 (-0.60) 28.9%
VCG 19.45 (-0.35) 11.3%
LGC 59.90 (0.00) 9.9%
THD 30.20 (0.00) 9.5%
CTD 76.50 (-0.80) 7.3%
PC1 22.90 (0.05) 6.7%
CII 18.25 (1.00) 6.2%
SCG 64.70 (-0.20) 5.0%
HHV 12.20 (0.10) 4.6%
DPG 43.90 (-0.30) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 14.00 (0.20) 2.0%
HBC 6.30 (0.10) 1.9%
LCG 10.05 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:14 6.40 0.50 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 137 (0.10) 0% 4 (0.00) 0%
2018 138 (0.09) 0% 4 (-0.01) -0%
2019 173 (0.19) 0% 7 (0.01) 0%
2020 304.76 (0.28) 0% 9.10 (0.01) 0%
2021 361 (0.32) 0% 11 (0.01) 0%
2022 377.46 (0.33) 0% 10.00 (0.00) 0%
2023 225.76 (0.04) 0% 0.82 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV100,04854,49367,89527,794250,229209,968333,089322,560283,270190,43785,00998,252141,63067,801
Tổng lợi nhuận trước thuế2,9502,0002,4069208,2764,3446,2588,79313,2167,733-10,6923,0843,216305
Lợi nhuận sau thuế 2,1371,3451,5255545,5621,0193,4926,87610,2737,013-10,6923,0843,216305
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,1371,3451,5255545,5621,0193,4926,87610,2737,013-10,6923,0843,216305
Tổng tài sản322,381299,965350,958305,546322,381395,959442,457260,486214,702159,69754,34398,12080,90491,213
Tổng nợ202,721216,492268,831224,791202,721315,758362,751186,144179,119134,38736,04766,65250,02263,548
Vốn chủ sở hữu119,66083,47382,12880,756119,66080,20179,70674,34135,58325,31018,29731,46830,88227,665


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |