CTCP Đầu tư - Phát triển - Xây dựng (DIC) Số 2 (dc2)

5.60
-0.50
(-8.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.10
5.50
5.60
5.50
3,100
10.5K
0.4K
16.5x
0.6x
1% # 4%
0.7
71 Bi
12 Mi
861
7.3 - 5.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.50 1,000 5.90 1,500
0 6.00 1,400
0.00 0 6.10 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.25 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 96.50 (2.50) 9.5%
CTD 67.50 (0.90) 7.3%
PC1 19.15 (-0.30) 6.7%
CII 13.85 (0.25) 6.2%
SCG 65.20 (-0.30) 5.0%
HHV 9.52 (0.04) 4.6%
DPG 30.30 (0.25) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.68 (0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 5.50 -0.60 300 300
09:48 5.50 -0.60 100 400
09:55 5.50 -0.60 2,600 3,000
10:54 5.60 -0.50 100 3,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV49,67463,23461,08830,343204,338250,229209,968333,089322,560283,270190,43785,00998,252141,630
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3962,2562,1763,0738,9018,2764,3446,2588,79313,2167,733-10,6923,0843,216
Lợi nhuận sau thuế 5201,4911,4692,3555,8365,5741,0193,4926,87610,2737,013-10,6923,0843,216
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5201,4911,4692,3555,8365,5741,0193,4926,87610,2737,013-10,6923,0843,216
Tổng tài sản410,409359,691373,351324,087410,409322,381395,959442,457260,486214,702159,69754,34398,12080,904
Tổng nợ287,888237,690256,178202,060287,888202,709315,758362,751186,144179,119134,38736,04766,65250,022
Vốn chủ sở hữu122,521122,001117,173122,027122,521119,67280,20179,70674,34135,58325,31018,29731,46830,882


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc