CTCP Đầu tư - Phát triển - Xây dựng (DIC) Số 2 (dc2)

5.60
-0.60
(-9.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.20
5.80
5.80
5.60
900
15.8K
0.7K
9.2x
0.4x
2% # 5%
2.2
51 Bi
12 Mi
1,275
10 - 6
203 Bi
120 Bi
169.4%
37.12%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.60 200 6.20 1,000
0 6.30 100
0.00 0 6.50 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.55) 28.9%
VCG 15.05 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 128.00 (-4.50) 9.5%
CTD 58.00 (-1.00) 7.3%
PC1 20.40 (-0.05) 6.7%
CII 13.25 (-0.80) 6.2%
SCG 64.70 (-0.30) 5.0%
HHV 9.54 (-0.28) 4.6%
DPG 27.05 (-0.65) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (-0.05) 2.0%
HBC 3.50 (-0.20) 1.9%
LCG 6.85 (-0.19) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 5.80 -0.40 100 100
13:23 5.80 -0.40 400 500
14:33 5.60 -0.60 300 800
14:48 5.60 -0.60 100 900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 137 (0.10) 0% 4 (0.00) 0%
2018 138 (0.09) 0% 4 (-0.01) -0%
2019 173 (0.19) 0% 7 (0.01) 0%
2020 304.76 (0.28) 0% 9.10 (0.01) 0%
2021 361 (0.32) 0% 11 (0.01) 0%
2022 377.46 (0.33) 0% 10.00 (0.00) 0%
2023 225.76 (0.04) 0% 0.82 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV49,67463,23461,08830,343204,338250,229209,968333,089322,560283,270190,43785,00998,252141,630
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3962,2562,1763,0738,9018,2764,3446,2588,79313,2167,733-10,6923,0843,216
Lợi nhuận sau thuế 5201,4911,4692,3555,8365,5741,0193,4926,87610,2737,013-10,6923,0843,216
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5201,4911,4692,3555,8365,5741,0193,4926,87610,2737,013-10,6923,0843,216
Tổng tài sản410,409359,691373,351324,087410,409322,381395,959442,457260,486214,702159,69754,34398,12080,904
Tổng nợ287,888237,690256,178202,060287,888202,709315,758362,751186,144179,119134,38736,04766,65250,022
Vốn chủ sở hữu122,521122,001117,173122,027122,521119,67280,20179,70674,34135,58325,31018,29731,46830,882


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |