CTCP Đầu tư - Phát triển - Xây dựng (DIC) Số 2 (dc2)

6.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV49,67463,23461,08830,343100,048204,338250,229209,968333,089322,560283,270190,43785,00998,252141,630
Giá vốn hàng bán42,11352,85952,54620,44789,419167,965214,985173,859294,654293,974254,639173,45786,80387,081132,073
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7,56110,3758,5429,89610,62936,37435,24436,10938,43528,58628,63116,980-1,79411,1719,557
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-1,2032,1652,1763,0472,8686,1868,3844,2045,7108,94511,6045,197-10,8133,1783,286
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3962,2562,1763,0732,9508,9018,2764,3446,2588,79313,2167,733-10,6923,0843,216
Lợi nhuận sau thuế 5201,4911,4692,3552,1375,8365,5741,0193,4926,87610,2737,013-10,6923,0843,216
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5201,4911,4692,3552,1375,8365,5741,0193,4926,87610,2737,013-10,6923,0843,216
Tổng tài sản ngắn hạn305,009256,405269,171255,619253,302305,009253,358328,119382,333225,153185,216140,34642,81886,32565,191
Tiền mặt6,94210,9067,49921,86026,9106,94226,9106,9952,7094,7581,16014,4283631,659800
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,00010,00010,00010,00011,00029,00019,00026,00026,000
Hàng tồn kho77,58956,04861,97254,70028,42577,58928,42511,29844,77753,30782,08243,39613,30045,63837,690
Tài sản dài hạn105,400103,286104,18068,46869,079105,40069,02467,84060,12435,33329,48619,35111,52511,79515,713
Tài sản cố định53,44754,24854,55150,36551,02953,44751,02940,23543,38124,63523,23412,3907,8398,6629,951
Đầu tư tài chính dài hạn8787878787878787951073535357286
Tổng tài sản410,409359,691373,351324,087322,381410,409322,381395,959442,457260,486214,702159,69754,34398,12080,904
Tổng nợ287,888237,690256,178202,060202,721287,888202,709315,758362,751186,144179,119134,38736,04766,65250,022
Vốn chủ sở hữu122,521122,001117,173122,027119,660122,521119,67280,20179,70674,34135,58325,31018,29731,46830,882

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.52K0.74K0.13K0.49K1.10K4.08K2.78KK1.22K1.28K0.12KKK0.28K1.54K5.50K5.31K
Giá cuối kỳ6.50K7.16K4.33K5.21K12.07K7.61K4.08K5.80K4.72K3.29K3.02K2.04K4.86K3.75K3.43K7.75K45K
Giá / EPS (PE)12.59 (lần)9.71 (lần)32.11 (lần)10.74 (lần)10.97 (lần)1.87 (lần)1.47 (lần) (lần)3.86 (lần)2.58 (lần)24.95 (lần) (lần) (lần)13.25 (lần)2.22 (lần)1.41 (lần)8.47 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.36 (lần)0.22 (lần)0.16 (lần)0.11 (lần)0.23 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.17 (lần)0.12 (lần)0.06 (lần)0.11 (lần)0.15 (lần)0.18 (lần)0.16 (lần)0.06 (lần)0.08 (lần)0.73 (lần)
Giá sổ sách10.84K15.84K10.61K11.08K11.89K14.12K10.04K7.26K12.49K12.25K10.98K10.86K13.38K14.66K16.11K34.19K17.58K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.60 (lần)0.45 (lần)0.41 (lần)0.47 (lần)1.02 (lần)0.54 (lần)0.41 (lần)0.80 (lần)0.38 (lần)0.27 (lần)0.28 (lần)0.19 (lần)0.36 (lần)0.26 (lần)0.21 (lần)0.23 (lần)2.56 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ11 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)7 (Mi)6 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản74.32%78.59%82.87%86.41%86.44%86.27%87.88%78.79%87.98%80.58%89.69%90.42%86.26%76.40%66.80%56.96%55.16%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản25.68%21.41%17.13%13.59%13.56%13.73%12.12%21.21%12.02%19.42%10.31%9.58%13.74%23.60%33.20%43.04%44.84%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn70.15%62.88%79.75%81.99%71.46%83.43%84.15%66.33%67.93%61.83%69.67%59.27%70.01%67.26%63.49%64.61%68.26%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu234.97%169.39%393.71%455.11%250.39%503.38%530.96%197.01%211.81%161.98%229.71%145.52%233.47%205.44%173.86%182.59%215.05%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn29.85%37.12%20.25%18.01%28.54%16.57%15.85%33.67%32.07%38.17%30.33%40.73%29.99%32.74%36.51%35.39%31.74%
6/ Thanh toán hiện hành105.95%124.99%106.14%108.52%121.22%110.05%105.70%122.50%134.13%140.12%128.74%152.56%123.20%113.59%111.68%105.04%94.52%
7/ Thanh toán nhanh79%110.96%102.49%95.81%92.52%61.28%73.02%84.45%63.22%59.11%46.29%23.70%57.45%35.68%38.75%37.64%51.32%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.41%13.28%2.26%0.77%2.56%0.69%10.87%1.04%2.58%1.72%2.76%1.82%0.96%0.77%0.69%1.12%12.73%
9/ Vòng quay Tổng tài sản49.79%77.62%53.03%75.28%123.83%131.94%119.25%156.43%100.13%175.06%74.33%52.57%62.15%51.63%123.26%94.78%111.05%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn66.99%98.76%63.99%87.12%143.26%152.94%135.69%198.54%113.82%217.25%82.88%58.14%72.05%67.58%184.53%166.41%201.32%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu166.78%209.10%261.80%417.90%433.89%796.08%752.42%464.61%312.23%458.62%245.08%129.08%207.24%157.70%337.56%267.85%349.85%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho216.48%756.32%1,538.85%658.05%551.47%310.23%399.71%652.65%190.81%350.42%121.06%79.26%131.78%92.02%258.40%227.63%388.52%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.86%2.23%0.49%1.05%2.13%3.63%3.68%-12.58%3.14%2.27%0.45%-28.63%-4.48%1.22%2.84%6%8.64%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.42%1.73%0.26%0.79%2.64%4.78%4.39%%3.14%3.98%0.33%%%0.63%3.50%5.69%9.59%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.76%4.66%1.27%4.38%9.25%28.87%27.71%%9.80%10.41%1.10%%%1.93%9.58%16.08%30.21%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%1%1%2%4%4%-12%4%2%%-25%-5%1%3%7%10%
Tăng trưởng doanh thu-18.34%19.17%-36.96%3.26%13.87%48.75%124.02%-13.48%-30.63%108.89%91.99%-49.45%19.90%-57.48%36.02%48.89%%
Tăng trưởng Lợi nhuận4.70%447.01%-70.82%-49.21%-33.07%46.49%-165.59%-446.69%-4.10%954.43%-103.02%223.24%-538.71%-81.67%-35.69%3.53%%
Tăng trưởng Nợ phải trả42.02%-35.80%-12.95%94.88%3.92%33.29%272.81%-45.92%33.25%-21.28%59.61%-49.41%3.69%7.54%2.77%65.12%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.38%49.22%0.62%7.22%108.92%40.59%38.33%-41.86%1.90%11.63%1.11%-18.83%-8.76%-8.99%7.93%94.47%%
Tăng trưởng Tổng tài sản27.31%-18.58%-10.51%69.86%21.32%34.44%193.87%-44.62%21.28%-11.30%35.79%-40.24%-0.38%1.50%4.60%74.44%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |