CTCP Đầu tư - Phát triển - Xây dựng (DIC) Số 2 (dc2)

6.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh49,67463,23461,08830,343100,04854,49367,89527,79476,07255,63038,86239,405100,93787,92585,91058,31798,37853,31658,513112,354
4. Giá vốn hàng bán42,11352,85952,54620,44789,41945,87057,57822,11868,03945,95329,01331,20988,99776,84275,60952,42190,37648,07952,755102,763
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,56110,3758,5429,89610,6298,62310,3175,6768,0339,6779,8498,19611,94011,08310,3005,8968,0015,2375,7589,590
6. Doanh thu hoạt động tài chính13913122511-2662643001,3172,7482,0852,4893872242122393283293247683
7. Chi phí tài chính3,4273,3002,7642,2452,6702,4473,6493,1286,4016,7886,9295,9954,7084,0653,2382,6542,0421,7901,6891,636
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,4273,3002,7642,2452,6702,4473,6493,1286,4016,7565,9954,7085,8912,0421,7901,6891,636
9. Chi phí bán hàng703729-5353
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,4765,0413,8264,5444,8254,5474,1982,9743,5233,4193,4312,5376,5375,3264,4173,1614,6382,3503,6553,279
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,2032,1652,1763,0472,8681,8562,7708908291,5561,979529191,9042,9373571,6511,4201,1824,679
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,3962,2562,1763,0732,9502,0002,4069208381,4651,8161449171,8542,9231,0081,5551,4201,1584,651
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5201,4911,4692,3552,1371,3451,525554573205210116681,0701,8748031,2251,1369143,721
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5201,4911,4692,3552,1371,3451,525554573205210116681,0701,8748031,2251,1369143,721

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn305,009256,405269,171255,619253,302231,597284,891238,618327,756366,188389,240388,703399,349
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,94210,9067,49921,86026,9101,1474,5335,7076,9955,6917,7899732,709
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,00010,00010,00010,00029,00029,00029,00029,00029,00029,00029,00019,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn200,691174,788183,699166,710197,620166,291232,627183,393280,652301,874320,753333,048325,787
IV. Tổng hàng tồn kho77,58956,04861,97254,70028,42533,86918,38220,31910,95128,48231,30925,49044,681
V. Tài sản ngắn hạn khác8,7874,6636,0012,3493481,2903491991581,1413901927,172
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn105,400103,286104,18068,46869,07968,36866,06866,92867,81468,35056,63157,68243,477
I. Các khoản phải thu dài hạn4040604685
II. Tài sản cố định53,44754,24854,55150,36551,02950,59338,72439,46340,23541,01641,80042,58343,370
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn46,95546,92847,37015,93515,55415,30725,76125,28324,42222,8939,1009,100
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn878787878787878790909095107
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,9112,0232,1722,0812,3702,3421,4962,0953,0663,7464,9565,904
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN410,409359,691373,351324,087322,381299,965350,958305,546395,569434,538445,870446,385442,826
A. Nợ phải trả287,888237,690256,178202,060202,721216,492268,831224,791315,283354,825366,363366,563362,796
I. Nợ ngắn hạn287,888237,690256,178202,060202,721209,867262,206218,166306,758346,300357,838356,138350,471
II. Nợ dài hạn6,6256,6256,6258,5258,5258,52510,42512,325
B. Nguồn vốn chủ sở hữu122,521122,001117,173122,027119,66083,47382,12880,75680,28679,71379,50879,82280,029
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN410,409359,691373,351324,087322,381299,965350,958305,546395,569434,538445,870446,385442,826
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |