CTCP Địa chính Hà Nội (dch)

8
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh20,98117,78512,99510,83116,50622,846
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)20,98117,78512,99510,83116,50622,846
4. Giá vốn hàng bán16,14113,7259,8287,91811,99618,106
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,8404,0613,1682,9144,5104,740
6. Doanh thu hoạt động tài chính2453803193835671,080
7. Chi phí tài chính6
-Trong đó: Chi phí lãi vay6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,5041,4791,1191,1021,3771,257
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,3632,0551,7392,0552,3072,901
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,2179076291381,3871,662
12. Thu nhập khác20064531
13. Chi phí khác611156183207188
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)139-1152-83-207342
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,357792631551,1802,004
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành40030313830194516
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)40030313830194516
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)957489492259851,488
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)957489492259851,488

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |