CTCP Địa chính Hà Nội (dch)

8
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
8
8
8
0
11.4K
0.3K
28.2x
0.8x
2% # 3%
0.3
27 Bi
3 Mi
50
10.9 - 9.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 100 ATC 0
6.80 1,100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 131.30 (6.60) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.90 (-0.60) 13.6%
MVN 64.00 (0.30) 7.6%
BSR 22.70 (1.20) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 95.20 (4.20) 4.9%
VEF 109.00 (-3.50) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.70 (0.25) 2.3%
MSR 31.40 (1.60) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.00 (0.60) 1.8%
VSF 25.40 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 31.32 (0.03) 0% 2.26 (0.00) 0%
2019 24 (0.02) 0% 1.34 (0.00) 0%
2020 24 (0.02) 0% 1.34 (0.00) 0%
2021 18 (0.01) 0% 0.72 (0.00) 0%
2022 12 (0) 0% 0.50 (0) 0%
2023 12 (0) 0% 0.48 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV20,98117,78512,99510,83116,50622,846
Tổng lợi nhuận trước thuế1,357792631551,1802,004
Lợi nhuận sau thuế 957489492259851,488
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ957489492259851,488
Tổng tài sản41,03640,16139,69738,93141,03640,16139,69738,93139,26339,64047,78257,63160,436
Tổng nợ8,2457,8867,4677,1698,2457,8867,4677,1696,7387,01015,09124,00528,831
Vốn chủ sở hữu32,79232,27532,22931,76232,79232,27532,22931,76232,52532,63032,69133,62631,605


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |