CTCP Địa chính Hà Nội (dch)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
11.4K
0.3K
30.3x
0.9x
2% # 3%
0
29 Bi
3 Mi
59
10 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV20,98117,78512,99510,83116,50622,846
Tổng lợi nhuận trước thuế1,357792631551,1802,004
Lợi nhuận sau thuế 957489492259851,488
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ957489492259851,488
Tổng tài sản41,03640,16139,69738,93141,03640,16139,69738,93139,26339,64047,78257,63160,436
Tổng nợ8,2457,8867,4677,1698,2457,8867,4677,1696,7387,01015,09124,00528,831
Vốn chủ sở hữu32,79232,27532,22931,76232,79232,27532,22931,76232,52532,63032,69133,62631,605


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc