CTCP Gạch men Cosevco (dcr)

5.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
6. Doanh thu hoạt động tài chính
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn185,512197,148179,888137,785163,377159,886
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,4842,4494,6996,9832,6318,086
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,5009,18010,5355,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,23023,33310,68310,5557,26412,350
IV. Tổng hàng tồn kho151,084159,519146,101113,938149,488136,553
V. Tài sản ngắn hạn khác3,2142,6677,8691,3083,9942,897
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn59,31964,43757,54042,89641,09043,514
I. Các khoản phải thu dài hạn3,1412,763451627627141
II. Tài sản cố định53,07956,44640,20036,55336,07836,684
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3401,27312,865
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,7593,9554,0245,7154,3846,689
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN244,832261,585237,428180,681204,467203,400
A. Nợ phải trả168,460185,424161,387110,709137,704138,271
I. Nợ ngắn hạn155,159168,378147,904100,521126,328128,226
II. Nợ dài hạn13,30217,04613,48310,18811,37610,045
B. Nguồn vốn chủ sở hữu76,37176,16176,04169,97266,76365,129
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN244,832261,585237,428180,681204,467203,400
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |