CTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng (ddh)

4.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn58,43184,44068,95040,78949,03945,25729,08030,08525,62718,58619,425
I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,31645,93031,94421,23028,41729,7827,7448,5016,2761,8185,521
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,00025,00015,000141
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,78710,90619,33416,40817,79911,26719,35719,46713,35615,7468,630
IV. Tổng hàng tồn kho1,2362,5202,5952,0662,0924,2071,8272,0974,5944954,109
V. Tài sản ngắn hạn khác1,09283771,084730152201,4015271,024
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,7839,69213,12511,20911,88414,66927,44636,17825,66624,95032,417
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,9492,2972,7462,8802,7905,72315,60326,39819,95124,01831,497
III. Bất động sản đầu tư5,3355,4175,5005,5825,6655,7475,8305,9125,216
IV. Tài sản dở dang dài hạn45
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn372372372372372372800533499800767
VI. Tổng tài sản dài hạn khác821,6064,5082,3753,0572,8265,2143,334132153
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN66,21594,13282,07651,99860,92359,92656,52666,26351,29443,53651,843
A. Nợ phải trả27,91252,24245,4498,06314,59016,66013,42715,48113,1609,11612,552
I. Nợ ngắn hạn27,91252,24245,4498,06314,59016,66013,42715,48113,1609,11612,513
II. Nợ dài hạn38
B. Nguồn vốn chủ sở hữu38,30241,89036,62743,93546,33343,26643,09850,78238,13434,42039,291
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN66,21594,13282,07651,99860,92359,92656,52666,26351,29443,53651,843
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |