CTCP Xích líp Đông Anh (dfc)

28.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2016
Qúy 3
2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh321,931281,333
4. Giá vốn hàng bán289,905255,542
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,96825,791
6. Doanh thu hoạt động tài chính124141
7. Chi phí tài chính2,3342,264
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3342,264
9. Chi phí bán hàng3,046372
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,48613,225
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,22610,070
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,04110,520
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,3928,206
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,3928,206

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn367,155370,116450,706376,193299,856334,029
I. Tiền và các khoản tương đương tiền78,76248,77523,56811,82750,52448,972
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn152,533112,287154,453126,983125,364144,020
IV. Tổng hàng tồn kho135,319207,074269,346236,570123,622140,082
V. Tài sản ngắn hạn khác5401,9803,340813347956
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn136,377146,055160,395139,100155,488198,892
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định130,547143,145115,556114,822133,966151,853
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn72119120,965263191553
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,1092,71923,87424,01521,33146,487
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN503,531516,171611,101515,293455,344532,921
A. Nợ phải trả255,265282,048438,258365,823299,730384,444
I. Nợ ngắn hạn214,571235,872389,680322,635232,801294,868
II. Nợ dài hạn40,69446,17748,57843,18866,92989,576
B. Nguồn vốn chủ sở hữu248,266234,123172,843149,471155,614148,477
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN503,531516,171611,101515,293455,344532,921
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |