CTCP Xích líp Đông Anh (dfc)

27
-0.70
(-2.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.70
27
27
27
200
21.8K
3.5K
8.1x
1.3x
8% # 16%
0.4
324 Bi
11 Mi
1,248
31 - 23.2
255 Bi
248 Bi
102.8%
49.31%
79 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.00 500 28.40 100
25.00 100 28.50 100
0.00 0 28.90 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 27 -0.70 200 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,303,1671,202,6141,425,1331,072,0821,054,4021,294,9221,420,0181,404,2231,268,9021,202,847
Tổng lợi nhuận trước thuế51,11239,21834,6361,17820,35326,71131,61430,61443,03046,582
Lợi nhuận sau thuế 40,04331,37426,86445716,14520,49525,22323,77634,37136,275
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,04331,37426,86445716,14520,49525,22323,77634,37136,275
Tổng tài sản503,531516,171611,101515,293503,531516,171611,101515,293455,344532,921513,240478,952503,522492,303
Tổng nợ255,265282,048438,258365,823255,265282,048438,258365,823299,730384,444362,794334,573380,042347,372
Vốn chủ sở hữu248,266234,123172,843149,471248,266234,123172,843149,471155,614148,477150,446144,379123,481144,931


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc