CTCP Dược Hậu Giang (dhg)

101.30
0.50
(0.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,033,2901,337,5861,368,7811,397,2481,749,0081,223,2141,278,4661,463,7341,841,5681,258,8231,283,9171,383,4271,459,0171,295,9881,245,2561,181,4781,252,6631,054,3901,045,7451,169,216
4. Giá vốn hàng bán944,382584,040599,011627,159792,282600,587608,211746,021881,630584,810590,998614,413709,404583,422565,552560,142545,435485,325484,610566,890
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)798,090561,669585,226567,386666,396461,252497,621512,497653,096514,652561,652614,145620,884578,263553,715504,633548,066459,124463,226450,494
6. Doanh thu hoạt động tài chính29,21435,86035,39332,76935,55339,22534,53838,80452,39955,01157,75552,72540,59733,38533,16930,00228,65430,63831,06032,588
7. Chi phí tài chính18,11120,77821,48721,21428,95520,81018,77521,19924,87826,67620,08619,26929,28625,88024,04521,89525,09924,23624,34325,512
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,9999,9396,4986,1998,2247,6423,7375,2087,71610,2787,0694,4663984,6755,0722,4131,8673,9343,9872,291
9. Chi phí bán hàng446,195254,285254,878201,772258,460229,173225,221191,813297,092254,349239,133187,850287,581225,225234,207166,191280,564179,774174,366168,251
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp129,86282,16776,39180,32383,41771,18169,74288,48384,34989,87269,35768,51773,35469,61564,18961,14373,86562,61463,33957,349
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)233,136240,300267,863296,846331,117179,313218,421249,805299,176198,766290,831391,234271,260290,927264,442285,407197,191223,138232,237231,970
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)219,868235,022272,363293,176267,465174,080212,939250,001292,638187,449289,198390,633263,228289,931260,579285,822188,773222,181223,426229,622
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)184,797209,644236,895266,240208,192156,015192,484222,229261,116166,076263,336360,963236,198262,371234,532255,300170,494201,310200,525203,956
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)184,797209,644236,895266,240208,192156,015192,484222,229261,116166,076263,336360,963236,198262,387234,570255,300170,496201,309201,067204,347

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,887,3644,298,5144,165,0864,399,5514,604,0044,833,7744,707,9954,745,9034,635,1304,647,7124,551,8364,478,4504,218,772
I. Tiền và các khoản tương đương tiền129,896305,99880,270149,98762,85876,44361,62952,73294,13467,51356,41148,15634,018
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,024,0002,260,0002,475,0002,575,0002,745,0002,760,0002,650,0002,675,0002,230,0002,290,0002,320,0002,490,0002,355,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn682,847570,465496,790546,577656,736596,800580,089575,553720,853656,119639,468561,986550,503
IV. Tổng hàng tồn kho1,024,6191,137,9361,087,6371,094,1361,115,4291,373,0331,387,1921,395,1751,527,5741,574,1841,489,8241,338,9451,250,834
V. Tài sản ngắn hạn khác26,00324,11425,38933,85123,98127,49829,08547,44462,56959,89546,13339,36328,417
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,278,3841,302,4431,329,9591,355,9571,355,2401,419,4991,447,1751,455,4031,436,4651,341,7771,172,9421,024,536949,414
I. Các khoản phải thu dài hạn5,6093,802205205205695695695205205205222822
II. Tài sản cố định1,142,8291,159,4231,182,4091,200,7131,195,8671,255,1201,201,040793,044816,151790,902772,966770,234787,387
III. Bất động sản đầu tư29,86430,06630,26830,47130,67330,87531,07731,27931,48131,68331,88514,22314,309
IV. Tài sản dở dang dài hạn44,15846,43646,56947,27748,61450,786132,154556,875521,777459,507306,204185,22892,596
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,6304,6134,6304,5604,4384,4734,5254,4204,1754,1584,5084,6133,860
VI. Tổng tài sản dài hạn khác51,29558,10365,87872,73175,44477,55177,68469,09062,67555,32257,17450,01750,440
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,165,7495,600,9575,495,0445,755,5085,959,2436,253,2736,155,1696,201,3066,071,5955,989,4895,724,7785,502,9865,168,187
A. Nợ phải trả983,2621,603,2671,706,9991,394,5131,864,4881,843,7261,901,6371,126,1431,217,8331,396,8431,298,207850,486876,650
I. Nợ ngắn hạn906,0431,526,7391,631,7771,320,6081,790,2931,774,1411,832,1511,057,1921,149,5351,328,9311,231,896785,308811,537
II. Nợ dài hạn77,21976,52775,22273,90674,19569,58469,48668,95168,29867,91266,31165,17765,113
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,182,4873,997,6903,788,0464,360,9954,094,7554,409,5474,253,5325,075,1634,853,7624,592,6464,426,5714,652,5004,291,537
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,165,7495,600,9575,495,0445,755,5085,959,2436,253,2736,155,1696,201,3066,071,5955,989,4895,724,7785,502,9865,168,187
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |