| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 85,649 | 89,969 | 88,835 | 80,544 | 74,674 | 69,280 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | 27 | 5 | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 85,649 | 89,969 | 88,835 | 80,516 | 74,669 | 69,280 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 49,267 | 56,180 | 56,928 | 51,726 | 48,243 | 48,970 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 36,382 | 33,789 | 31,907 | 28,791 | 26,426 | 20,310 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2,592 | 3,945 | 1,228 | 1,147 | 1,334 | 1,520 |
| 7. Chi phí tài chính | 3,783 | | 4,006 | | | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | | | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | 4,023 | | 3,404 | 2,289 | 2,028 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15,191 | 14,044 | 12,573 | 12,200 | 13,955 | 11,116 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 20,000 | 19,667 | 16,556 | 14,334 | 11,516 | 8,687 |
| 12. Thu nhập khác | 284 | 25 | 11 | 107 | | 55 |
| 13. Chi phí khác | | | 20 | 169 | 1,415 | 13 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 284 | 25 | -9 | -62 | -1,415 | 42 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 20,284 | 19,692 | 16,547 | 14,272 | 10,100 | 8,729 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4,203 | 4,336 | 3,661 | 3,064 | 1,704 | 840 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 4,203 | 4,336 | 3,661 | 3,064 | 1,704 | 840 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 16,082 | 15,356 | 12,886 | 11,208 | 8,397 | 7,889 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 16,082 | 15,356 | 12,886 | 11,208 | 8,397 | 7,889 |