CTCP Dược phẩm Hà Nội (dhn)

18.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh85,64989,96988,83580,54474,67469,280
2. Các khoản giảm trừ doanh thu275
3. Doanh thu thuần (1)-(2)85,64989,96988,83580,51674,66969,280
4. Giá vốn hàng bán49,26756,18056,92851,72648,24348,970
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,38233,78931,90728,79126,42620,310
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,5923,9451,2281,1471,3341,520
7. Chi phí tài chính3,7834,006
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,0233,4042,2892,028
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,19114,04412,57312,20013,95511,116
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,00019,66716,55614,33411,5168,687
12. Thu nhập khác284251110755
13. Chi phí khác201691,41513
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)28425-9-62-1,41542
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,28419,69216,54714,27210,1008,729
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,2034,3363,6613,0641,704840
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,2034,3363,6613,0641,704840
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,08215,35612,88611,2088,3977,889
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,08215,35612,88611,2088,3977,889

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |