CTCP Dược phẩm Hà Nội (dhn)

22
-2.50
(-10.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.50
22
22
22
1,200
14.6K
2.6K
12.1x
2.1x
15% # 18%
0.3
195 Bi
6 Mi
736
36 - 20

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.40 200 ATO 0
22.00 1,300 0.00 0
21.00 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:16 22 -2.50 1,200 1,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 61.24 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%
2019 65.44 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%
2020 69.91 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV85,64989,96988,83580,54474,67469,280
Tổng lợi nhuận trước thuế20,28419,69216,54714,27210,1008,729
Lợi nhuận sau thuế 16,08215,35612,88611,2088,3977,889
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,08215,35612,88611,2088,3977,889
Tổng tài sản104,66398,54188,02393,015104,66398,54188,02393,01589,493107,089100,19986,60683,561
Tổng nợ12,83415,8307,21516,18612,83415,8307,21516,18616,02435,09626,28816,88914,458
Vốn chủ sở hữu91,82982,71180,80876,82991,82982,71180,80876,82973,47071,99373,91169,71769,103


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |