CTCP Dược phẩm Hà Nội (dhn)

22
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22
22
22
22
0
14.6K
2.6K
12.1x
2.1x
15% # 18%
0.3
195 Bi
6 Mi
736
36 - 20

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.30 200 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 61.24 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%
2019 65.44 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%
2020 69.91 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV85,64989,96988,83580,54474,67469,280
Tổng lợi nhuận trước thuế20,28419,69216,54714,27210,1008,729
Lợi nhuận sau thuế 16,08215,35612,88611,2088,3977,889
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,08215,35612,88611,2088,3977,889
Tổng tài sản104,66398,54188,02393,015104,66398,54188,02393,01589,493107,089100,19986,60683,561
Tổng nợ12,83415,8307,21516,18612,83415,8307,21516,18616,02435,09626,28816,88914,458
Vốn chủ sở hữu91,82982,71180,80876,82991,82982,71180,80876,82973,47071,99373,91169,71769,103


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |