CTCP Điện cơ Hải Phòng (dhp)

10.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn152,911133,384145,572162,352143,988120,150128,771110,237117,084119,27096,947100,69097,72496,25364,00053,38336,751
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,16612,3605,47816,9836,6549,3136,5074,2903,5115,1702,9344,0918658087014,1401,047
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,0002,00012,00011,00010,778
III. Các khoản phải thu ngắn hạn8,8089,7598,1608,94522,75812,03612,17917,78810,52714,07511,97415,82213,3858,2887,09612,53810,612
IV. Tổng hàng tồn kho126,326108,903119,673122,622101,37896,714107,99187,590102,61699,21778,36080,09382,45984,19555,39435,71224,767
V. Tài sản ngắn hạn khác6103622612,8022,4202,0872,0945694308073,6796851,0142,963810993325
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn55,92361,02766,39869,14870,50975,72681,30784,40582,74889,84384,66354,42056,01760,01032,79124,38016,546
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định35,15940,10444,86347,18549,39154,08460,58464,04782,74889,84384,66343,81944,96447,87232,79118,71912,049
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2076497105595,6614,497
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,039
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7248841,2901,2751,07989468331910,60211,05311,579
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN208,833194,411211,971231,500214,497195,876210,078194,642199,832209,113181,609155,110153,740156,26396,79177,76353,297
A. Nợ phải trả31,71420,00140,69562,90249,75633,49149,45635,96347,64663,68639,13334,21944,99963,60657,97649,16335,742
I. Nợ ngắn hạn31,71420,00140,69562,90249,65633,19148,74832,48041,88151,65136,13833,82944,99961,60653,12744,29631,327
II. Nợ dài hạn1003007083,4835,76512,0362,9963902,0004,8484,8684,416
B. Nguồn vốn chủ sở hữu177,119174,410171,275168,598164,741162,384160,622158,679152,186145,426142,476120,892108,74192,65738,81628,60017,555
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN208,833194,411211,971231,500214,497195,876210,078194,642199,832209,113181,609155,110153,740156,26396,79177,76353,297
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |