CTCP Điện cơ Hải Phòng (dhp)

11.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh39,19241,90285,42764,34335,83840,65492,65269,79140,72537,19580,76871,33229,49555,717107,00472,39636,35132,006108,86487,172
4. Giá vốn hàng bán36,70433,50373,10953,99634,44532,01480,25056,00736,73928,45069,00857,92328,81845,05392,01358,33736,18723,98993,30773,261
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,8357,93411,1599,5532,7908,16011,24412,8725,3178,32310,63012,5401,88910,06413,79113,2591,6266,88513,69512,875
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2354651,3733521,2433228952381,2744051,2913881,6045885161711,599115399112
7. Chi phí tài chính791023211,6949527034,2535539105883,1332833801343,11212931663,070
-Trong đó: Chi phí lãi vay68543829761148460595466238277161123113111314254
9. Chi phí bán hàng-9901,3252,0431,377-1,1631,2762,3301,603-9841,4252,2781,883-1,0361,8733,1421,930-9381,4242,6691,810
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1013,6074,3293,0432,6793,8884,5473,2783,4353,4204,2793,7673,2683,8484,3853,7033,3403,0504,2433,182
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,8793,3665,8393,7912,5073,2664,5593,9773,5862,9734,7764,1469774,5536,6464,6846942,4937,1154,926
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,8883,4155,8403,8292,5993,2706,1124,0253,6233,0274,8234,2229924,5606,9904,7247152,5067,1604,939
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,5102,7324,6723,0632,2792,6164,8903,2203,0982,4223,8593,3788743,6485,5923,7806922,0055,7283,951
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,5102,7324,6723,0632,2792,6164,8903,2203,0982,4223,8593,3788743,6485,5923,7806922,0055,7283,951

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn152,911146,099164,197230,334133,184138,558154,356189,451145,572156,042174,134191,083162,352
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,16616,1027,29734,47412,36017,71213,38241,8715,4784,3063,42317,48716,983
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,0002,00023,50040,3602,0002,00014,00014,00012,00012,00017,10026,10011,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn8,80810,01516,75210,3949,55913,89418,41616,7998,16013,49716,26813,2718,945
IV. Tổng hàng tồn kho126,326117,877116,483142,448108,903104,818108,388116,550119,673126,151136,234132,102122,622
V. Tài sản ngắn hạn khác6101051652,657362134170232261881,1092,1222,802
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn55,92357,01058,35759,75061,02762,02363,47765,00466,39866,90568,10867,72369,148
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định35,15936,17437,45938,77340,10441,11342,50943,92044,86344,79245,92345,81547,185
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn207649649649649
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,03920,039
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7247988599388848719281,0441,2901,4251,4981,2201,275
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN208,833203,109222,554290,084194,211200,580217,833254,454211,971222,947242,242258,806231,500
A. Nợ phải trả31,71428,40150,485117,39120,00128,63548,24984,72040,69554,75676,46491,57662,902
I. Nợ ngắn hạn31,71428,40150,485117,39120,00128,63548,24984,72040,69554,75676,46491,57662,902
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu177,119174,708172,070172,693174,210171,945169,584169,735171,275168,191165,778167,230168,598
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN208,833203,109222,554290,084194,211200,580217,833254,454211,971222,947242,242258,806231,500
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |