CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An (dih)

10.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn617,433629,835801,485773,700770,092719,774725,901780,255902,159
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,6662,62113,2081,97310,64113,6343,5473,62416,181
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn112,687135,026143,973138,392140,190150,882179,198166,730160,562
IV. Tổng hàng tồn kho497,824492,185637,142628,548614,514552,117543,156605,151712,102
V. Tài sản ngắn hạn khác3,25647,1624,7874,7473,1424,74913,314
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,8664,8304,8984,6154,9205,2245,5386,04718,719
I. Các khoản phải thu dài hạn323322322322322322322509321
II. Tài sản cố định2,0632,0022,0441,7352,0142,2922,5812,8763,180
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,4802,5062,5322,5582,5842,6102,6362,66215,218
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN622,299634,665806,384778,315775,012724,998731,440786,302920,879
A. Nợ phải trả502,240515,124700,993671,674673,318604,407608,709676,087824,895
I. Nợ ngắn hạn373,540382,854587,833365,967645,438360,685556,769634,457797,015
II. Nợ dài hạn128,700132,270113,160305,70727,880243,72251,94041,63027,880
B. Nguồn vốn chủ sở hữu120,059119,541105,391106,642101,693120,591122,731110,21595,983
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN622,299634,665806,384778,315775,012724,998731,440786,302920,879
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |