CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An (dih)

9.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,7469,703210,56614,847194,40310,5832,2807,94011,416105,485166,07664,85444,15643,81121,41979,25340,72033,88620,13763,524
4. Giá vốn hàng bán9,0436,480180,77510,336154,4098,6652,16321,97910,92165,372144,06854,02842,09842,42320,16376,30639,02132,31519,16561,627
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,7033,22229,7914,51139,9951,917118-14,03949540,11322,00810,8262,0581,3881,2562,9481,6991,5719711,897
6. Doanh thu hoạt động tài chính1103114122195282246214338734572
7. Chi phí tài chính16-1,0106,4057171,567634232341,47240123319-161094512011991273
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,3957176581,512-16109211
9. Chi phí bán hàng13,72118,6682012292215111133610
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,6192,7653,1993,1576,7971,2381,2553,1512,4053,6963,1693,3981,3801,3771,0991,3751,5601,4459521,189
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)691,47820,18964817,91457-1,159-17,170-2,14016,30518,7827,318336218371,113152388627
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)691,47820,15964817,91457-1,159-17,170-2,14016,30518,7827,318335145371,113152388622
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4544115,69351814,15157-1,159-15,351-2,14013,12014,3135,7562567833855131737523
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4544115,69351814,15157-1,159-15,351-2,14013,12014,3135,7562567833855131737523

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn451,127457,223463,537617,433629,835801,485773,700770,092719,774725,901780,255902,159
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,9208,6335,7013,6662,62113,2081,97310,64113,6343,5473,62416,181
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn99,07497,319117,243112,687135,026143,973138,392140,190150,882179,198166,730160,562
IV. Tổng hàng tồn kho348,686349,574339,287497,824492,185637,142628,548614,514552,117543,156605,151712,102
V. Tài sản ngắn hạn khác1,4471,6971,3063,25647,1624,7874,7473,1424,74913,314
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,0154,2854,5784,8664,8304,8984,6154,9205,2245,5386,04718,719
I. Các khoản phải thu dài hạn323323323323322322322322322322509321
II. Tài sản cố định1,2901,5341,8012,0632,0022,0441,7352,0142,2922,5812,8763,180
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,4022,4282,4542,4802,5062,5322,5582,5842,6102,6362,66215,218
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN455,142461,509468,115622,299634,665806,384778,315775,012724,998731,440786,302920,879
A. Nợ phải trả320,443326,855332,566502,240515,124700,993671,674673,318604,407608,709676,087824,895
I. Nợ ngắn hạn241,496265,405298,495373,540382,854587,833365,967645,438360,685556,769634,457797,015
II. Nợ dài hạn78,94661,45034,071128,700132,270113,160305,70727,880243,72251,94041,63027,880
B. Nguồn vốn chủ sở hữu134,699134,654135,549120,059119,541105,391106,642101,693120,591122,731110,21595,983
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN455,142461,509468,115622,299634,665806,384778,315775,012724,998731,440786,302920,879
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |