CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An (dih)

9.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV10,7469,703210,56614,847194,403222,113290,917175,778173,996173,435146,597182,252186,714233,747222,739
Giá vốn hàng bán9,0436,480180,77510,336154,409180,174238,023160,198166,756165,749136,387169,510171,640218,289206,360
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,7033,22229,7914,51139,99541,93952,89415,5807,2407,68610,21012,74215,07515,45816,379
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh691,47820,18964817,91417,23118,4057,8681,4229922,2652,3093,1374,3204,277
Tổng lợi nhuận trước thuế691,47820,15964817,91417,23118,4057,7941,4229872,2652,3482,9724,2994,123
Lợi nhuận sau thuế 4544115,69351814,15113,36414,0846,0421,0867251,7551,7302,4103,3602,997
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4544115,69351814,15113,36414,0846,0421,0867251,7551,7302,4103,3602,997
Tổng tài sản ngắn hạn451,127457,223463,537617,433629,835617,985771,105913,718876,200375,292340,494289,255225,084227,501221,617
Tiền mặt1,9208,6335,7013,6662,6213,66610,64116,18116,54025,38833,50941,80356,97078,82933,837
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho348,686349,574339,287497,824492,185498,376617,181720,903645,454137,114122,90278,01046,94652,67093,609
Tài sản dài hạn4,0154,2854,5784,8664,8304,8664,9206,1897,6369,1778,4068,3348,3725,9701,079
Tài sản cố định1,2901,5341,8012,0632,0022,0632,0143,1804,5245,9164,2774,7122,0451,4631,059
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản455,142461,509468,115622,299634,665622,852776,025919,907883,836384,469348,900297,589233,455233,472222,696
Tổng nợ320,443326,855332,566502,240515,124502,995670,189824,004793,277294,332257,539205,446181,332180,634169,949
Vốn chủ sở hữu134,699134,654135,549120,059119,541119,857105,83695,90290,56090,13791,36192,14352,12352,83752,747

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.43K1.94K2.36K1.01K0.18K0.12K0.29K0.53K0.81K1.13K1K1.01K0.46K4.29K4.30K3.73K2.67K1.16K
Giá cuối kỳ14K14.58K20.05K19.93K44.66K9.28K13.19K16.22K8.12K5.92K4.73K4.58K4.82K4.76K2.97K17K17K17K
Giá / EPS (PE)5.77 (lần)7.50 (lần)8.51 (lần)19.73 (lần)245.92 (lần)76.54 (lần)44.94 (lần)30.45 (lần)10.06 (lần)5.26 (lần)4.71 (lần)4.53 (lần)10.56 (lần)1.11 (lần)0.69 (lần)4.55 (lần)6.38 (lần)14.65 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.39 (lần)0.45 (lần)0.41 (lần)0.68 (lần)1.53 (lần)0.32 (lần)0.54 (lần)0.29 (lần)0.13 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.24 (lần)0.35 (lần)0.48 (lần)
Giá sổ sách19.59K17.43K17.70K16.04K15.14K15.07K15.28K28.38K17.46K17.70K17.67K17.76K17.54K19.74K18.76K17.95K9.93K7.87K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.71 (lần)0.84 (lần)1.13 (lần)1.24 (lần)2.95 (lần)0.62 (lần)0.86 (lần)0.57 (lần)0.47 (lần)0.33 (lần)0.27 (lần)0.26 (lần)0.27 (lần)0.24 (lần)0.16 (lần)0.95 (lần)1.71 (lần)2.16 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ7 (Mi)7 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.12%99.22%99.37%99.33%99.14%97.61%97.59%97.20%96.41%97.44%99.52%99.11%98.79%98.29%97.61%95.94%96.22%92.32%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.88%0.78%0.63%0.67%0.86%2.39%2.41%2.80%3.59%2.56%0.48%0.89%1.21%1.71%2.39%4.06%3.78%7.68%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn70.41%80.76%86.36%89.57%89.75%76.56%73.81%69.04%77.67%77.37%76.31%74.03%75.29%73%75.29%68.26%84.19%80.54%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu237.90%419.66%633.23%859.21%875.97%326.54%281.89%222.96%347.89%341.87%322.20%285.09%304.69%270.43%304.77%215.02%532.71%414%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn29.59%19.24%13.64%10.43%10.25%23.44%26.19%30.96%22.33%22.63%23.69%25.97%24.71%27%24.71%31.74%15.80%19.46%
6/ Thanh toán hiện hành186.81%134.44%205.52%116.79%114.66%186.88%161.69%140.79%124.13%125.95%130.40%140.71%137.68%140.43%143.11%164.70%124.98%146.45%
7/ Thanh toán nhanh42.42%26.02%41.03%24.64%30.20%118.60%103.33%102.82%98.24%96.79%75.32%75.62%86.89%83.90%91.42%92.95%60%72.29%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.80%0.80%2.84%2.07%2.16%12.64%15.91%20.35%31.42%43.64%19.91%7.88%14.81%17.91%10.77%18.33%11.17%19.29%
9/ Vòng quay Tổng tài sản54.02%35.66%37.49%19.11%19.69%45.11%42.02%61.24%79.98%100.12%100.02%131.56%113.13%146.66%111.19%124.22%77.80%87.99%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn54.50%35.94%37.73%19.24%19.86%46.21%43.05%63.01%82.95%102.75%100.51%132.74%114.52%149.21%113.91%129.47%80.86%95.31%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu182.53%185.32%274.88%183.29%192.13%192.41%160.46%197.79%358.22%442.39%422.28%506.61%457.84%543.29%450.08%391.31%492.25%452.25%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho59.26%36.15%38.57%22.22%25.84%120.88%110.97%217.29%365.61%414.45%220.45%271.31%293.12%337.38%276.58%264.56%139.04%176.48%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.79%6.02%4.84%3.44%0.62%0.42%1.20%0.95%1.29%1.44%1.35%1.12%0.57%4%5.10%5.32%5.45%3.26%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.67%2.15%1.81%0.66%0.12%0.19%0.50%0.58%1.03%1.44%1.35%1.48%0.64%5.86%5.67%6.60%4.24%2.87%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.40%11.15%13.31%6.30%1.20%0.80%1.92%1.88%4.62%6.36%5.68%5.69%2.60%21.72%22.94%20.81%26.84%14.74%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%7%6%4%1%%1%1%1%2%1%1%1%4%6%6%6%3%
Tăng trưởng doanh thu14.24%-23.65%65.50%1.02%0.32%18.31%-19.56%-2.39%-20.12%4.94%-17.05%12.01%-25.10%27.02%20.20%43.64%37.30%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-825.33%-5.11%133.10%456.35%49.79%-58.69%1.45%-28.22%-28.27%12.11%-0.63%121.28%-89.35%-0.38%15.24%40.07%129.73%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-37.79%-24.95%-18.67%3.87%169.52%14.29%25.36%13.30%0.39%6.29%12.47%-5.28%0.13%-6.63%48.13%-27.06%62.31%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.68%13.25%10.36%5.90%0.47%-1.34%-0.85%76.78%-1.35%0.17%-0.48%1.23%-11.13%5.22%4.51%80.70%26.14%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-28.29%-19.74%-15.64%4.08%129.88%10.19%17.24%27.47%-0.01%4.84%9.11%-3.67%-2.91%-3.70%34.28%-10.03%55.27%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |