CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An (dih)

8.60
-0.10
(-1.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.70
8.70
8.70
8.60
800
17.5K / 17.5K
2.0K / 2.0K
7.8x / 7.8x
0.9x / 0.9x
2% # 11%
1.6
106 Bi
7 Mi / 7Mi
5,096
19.6 - 12.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.40 5,600 9.00 600
8.30 200 9.10 800
8.10 100 9.20 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (-0.20) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 151.10 (4.10) 9.5%
CTD 70.80 (-0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-0.40) 6.7%
CII 17.35 (0.15) 6.2%
SCG 64.10 (0.10) 5.0%
HHV 11.40 (-0.05) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.11) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:11 8.70 0 300 300
14:45 8.60 -0.10 500 800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 255 (0.23) 0% 4 (0.00) 0%
2017 235 (0.19) 0% 4 (0.00) 0%
2018 235 (0.18) 0% 4 (0.00) 0%
2020 200 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%
2021 140 (0.17) 0% 64 (0.00) 0%
2022 690 (0.17) 0% 0 (0.01) 0%
2023 360 (0.17) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV10,7469,703210,56614,847222,113290,917175,778173,996173,435146,597182,252186,714233,747222,739
Tổng lợi nhuận trước thuế691,47820,15964817,23118,4057,7941,4229872,2652,3482,9724,2994,123
Lợi nhuận sau thuế 4544115,69351813,36414,0846,0421,0867251,7551,7302,4103,3602,997
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4544115,69351813,36414,0846,0421,0867251,7551,7302,4103,3602,997
Tổng tài sản455,142461,509468,115622,299622,852776,025919,907883,836384,469348,900297,589233,455233,472222,696
Tổng nợ320,443326,855332,566502,240502,995670,189824,004793,277294,332257,539205,446181,332180,634169,949
Vốn chủ sở hữu134,699134,654135,549120,059119,857105,83695,90290,56090,13791,36192,14352,12352,83752,747


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |