CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An (dih)

6.30
-0.20
(-3.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.50
6.50
6.50
6.30
2,000
17.4K / 17.4K
1.9K / 1.9K
3.2x / 3.2x
0.4x / 0.4x
2% # 11%
1.0
43 Bi
8 Mi / 7Mi
4,513
12.1 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.30 300 6.50 800
6.10 600 6.60 900
6.00 1,200 6.70 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.25 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 96.50 (2.50) 9.5%
CTD 67.50 (0.90) 7.3%
PC1 19.15 (-0.30) 6.7%
CII 13.85 (0.25) 6.2%
SCG 65.20 (-0.30) 5.0%
HHV 9.52 (0.04) 4.6%
DPG 30.30 (0.25) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.68 (0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 6.50 0 500 500
09:34 6.50 0 500 1,000
10:10 6.30 -0.20 500 1,500
13:12 6.30 -0.20 500 2,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV10,7469,703210,56614,847222,113290,917175,778173,996173,435146,597182,252186,714233,747222,739
Tổng lợi nhuận trước thuế691,47820,15964817,23118,4057,7941,4229872,2652,3482,9724,2994,123
Lợi nhuận sau thuế 4544115,69351813,36414,0846,0421,0867251,7551,7302,4103,3602,997
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4544115,69351813,36414,0846,0421,0867251,7551,7302,4103,3602,997
Tổng tài sản455,142461,509468,115622,299622,852776,025919,907883,836384,469348,900297,589233,455233,472222,696
Tổng nợ320,443326,855332,566502,240502,995670,189824,004793,277294,332257,539205,446181,332180,634169,949
Vốn chủ sở hữu134,699134,654135,549120,059119,857105,83695,90290,56090,13791,36192,14352,12352,83752,747


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc