Công ty cổ phần Domenal (dmn)

8.60
0.60
(7.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh305,976261,721231,798179,251190,357193,299176,924243,674271,916137,627166,674142,628167,316184,456151,832134,91965,491114,31291,632
4. Giá vốn hàng bán287,136247,663211,767164,586168,025172,865161,305226,666261,790129,338155,837132,852162,547178,040147,238126,72261,333110,37289,200
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,84014,05819,72814,66522,33320,43515,61917,00710,1268,28910,8379,7754,7696,4164,5948,1984,1583,9392,432
6. Doanh thu hoạt động tài chính6638421,1631081,3635431,4039336245955415965962849131401741121,383
7. Chi phí tài chính6,5175,7576,6275,8227,5536,8567,3556,3367,2073,2233,9283,2253,0622,5642,4922,2862,7762,7892,541
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,39913,6364,7785,329
9. Chi phí bán hàng4,1293,1503,6311,9465,3774,3424,5512,692584311730203068
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,8791,2611,39384818,88799311,1799635,3864,211708590845578384594592840695
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,5485,2539,6846,349-8,4468,993-5,8698,999-1,6671,2826,7426,5551,4583,5582,6145,427944392511
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,4285,4719,7326,336-8,4228,812-6,0258,985-2,0651,2106,7336,5501,4473,5422,5515,433944392510
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,6815,4718,5145,222-8,7017,131-6,2728,985-4,4821,2104,0736,5504273,5429525,433944107510
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,6815,4718,5145,222-8,7017,131-6,2728,985-4,4821,2104,0736,5504273,5429525,433944107510

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn402,168378,821388,834326,168318,053375,283369,396410,386381,415388,921247,554275,049211,382
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,3396,8046,7572,4195511,2504292472,6884,317243953,968
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,0004,0004,0004,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn252,466255,225265,382235,103204,053316,361294,196360,867330,130348,596229,693239,765174,215
IV. Tổng hàng tồn kho117,026101,621102,62075,099105,21750,36268,45244,25718,58915,75415,67133,25831,287
V. Tài sản ngắn hạn khác3,33611,17210,0749,5478,2337,3096,3205,01530,00820,2541,9471,9311,912
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn251,462253,868255,014255,865259,796263,315263,834259,239240,288199,516172,309172,859173,803
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3791321321,379
II. Tài sản cố định152,391154,653155,290157,613160,846164,162120,090122,61693,40091,18833,76434,61535,554
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn61,31661,31660,37759,88559,88559,885105,352100,065116,45178,037
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,04331,73831,08030,63630,32730,15730,02429,83029,00728,997137,400137,400137,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,7116,1616,8877,7318,6078,9806,9906,7281,4301,2931,145845849
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN653,630632,689643,848582,033577,850638,598633,230669,624621,703588,438419,863447,908385,185
A. Nợ phải trả475,841455,914474,928421,627422,924477,434479,124509,246470,764435,093263,203295,321239,128
I. Nợ ngắn hạn330,448302,238335,235266,334252,831305,140306,831336,953298,471274,048243,203295,321239,128
II. Nợ dài hạn145,393153,676139,693155,293170,093172,293172,293172,293172,293161,04520,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu177,789176,775168,920160,406154,926161,164154,106160,378150,939153,344156,660152,587146,057
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN653,630632,689643,848582,033577,850638,598633,230669,624621,703588,438419,863447,908385,185
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |