Công ty cổ phần Hóa phẩm Dầu khí DMC - miền Nam (dms)

9
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh366,980380,604354,089326,414244,701240,312
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)366,980380,604354,089326,414244,701240,312
4. Giá vốn hàng bán349,178368,125339,057302,682220,735207,462
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,80212,47915,03223,73223,96632,850
6. Doanh thu hoạt động tài chính3041,6121,12456924677
7. Chi phí tài chính49124424554245379
-Trong đó: Chi phí lãi vay491244245542453
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,0674,9925,39310,12411,33812,835
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,6586,3976,6877,3337,2037,651
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8912,4573,8316,3025,21812,362
12. Thu nhập khác573204182360205290
13. Chi phí khác9996539191,917329
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-426-450173340-1,712-39
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4652,0084,0046,6423,50612,323
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3408188321,3652,001395
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3408188321,3652,001395
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1251,1903,1725,2771,50511,928
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1251,1903,1725,2771,50511,928

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |