Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO (dnm)

18.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn195,153230,343313,002325,112588,105
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,26118,47624,98515,2998,098
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5005006,3376,3375,837
III. Các khoản phải thu ngắn hạn61,83859,76177,80386,295362,761
IV. Tổng hàng tồn kho85,171105,235156,697170,979167,602
V. Tài sản ngắn hạn khác45,38346,37047,17946,20243,807
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn110,422101,271108,896134,211137,388
I. Các khoản phải thu dài hạn3,9044,9772,9445,5875,587
II. Tài sản cố định103,79593,293102,905108,964112,120
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,1781,17816,66816,668
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,1001,1001,1001,6001,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,6237237691,3921,414
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN305,575331,613421,898459,323725,494
A. Nợ phải trả300,291327,116347,051360,683626,854
I. Nợ ngắn hạn243,831264,102246,310261,137527,307
II. Nợ dài hạn56,45963,015100,74199,54699,546
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,2844,49774,84798,64098,640
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN305,575331,613421,898459,323725,494
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |