Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO (dnm)

5.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.40
5.40
5.40
5.40
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.3
47 Bi
5 Mi
603
19.4 - 13.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 5.40 600
0 6.00 200
0.00 0 6.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.30 (0.00) 41.0%
DHG 86.90 (-0.40) 15.6%
DHT 50.00 (1.10) 7.9%
IMP 35.80 (0.40) 7.7%
DVN 17.30 (0.30) 6.4%
CSV 22.75 (-0.55) 4.5%
TRA 35.05 (-0.45) 3.6%
VFG 40.55 (-1.25) 3.4%
DMC 56.00 (-0.20) 2.4%
DCL 44.00 (-1.90) 2.1%
OPC 20.05 (0.05) 1.7%
DP3 61.30 (0.30) 1.3%
PMC 119.00 (2.00) 1.2%
DHD 26.90 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV69,97850,24170,791217,676321,285549,682704,067356,115163,169171,414226,396183,673220,498
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,312-23,793-606-54,399-100,05433,88046,48810,9505,02313,21018,72018,98125,776
Lợi nhuận sau thuế -14,312-23,793-739-54,399-100,18726,96337,1648,6293,92510,29014,78214,80020,094
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-14,312-23,793-739-54,399-100,18726,96337,1648,6293,92510,29014,78214,80020,094
Tổng tài sản305,575331,613421,898459,323305,575391,115519,475512,304212,025147,207133,803134,999135,769146,939
Tổng nợ300,291327,116347,051360,683300,291347,413377,908390,268125,42868,45352,82259,10760,69270,092
Vốn chủ sở hữu5,2844,49774,84798,6405,28443,702141,566122,03686,59878,75380,98075,89275,07776,847


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc