CTCP Nhựa Đồng Nai (dnp)

19.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,825,1992,346,2352,670,0472,107,0972,717,0472,275,8372,288,6281,799,4822,384,3541,878,2392,015,9501,513,5192,890,6851,675,0252,006,7171,390,8182,017,7621,394,8091,189,676858,426
4. Giá vốn hàng bán2,363,0731,862,0972,226,9821,708,1712,263,4371,845,3881,844,2871,440,9931,946,0671,454,5321,708,1391,162,2682,481,7511,287,8551,741,2871,047,3401,650,9151,102,030985,116654,383
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)410,903437,633399,727367,172391,795369,104413,437330,004351,683357,130299,126319,881341,134366,105277,582311,872328,914272,722187,726200,961
6. Doanh thu hoạt động tài chính129,79892,200109,58679,636248,61681,73169,72269,01599,28581,306355,41455,576203,73542,160238,99625,99271,15328,270129,62636,806
7. Chi phí tài chính146,111173,162183,304198,001135,922141,125189,499182,647186,755178,501270,427177,708228,003167,729224,384148,993177,872131,954136,802100,381
-Trong đó: Chi phí lãi vay140,708145,140176,813151,950111,942114,567156,872165,319142,465164,357186,541168,284205,329159,700168,235144,354169,545125,625131,46997,146
9. Chi phí bán hàng152,609143,421114,888122,348146,643129,731129,803120,515142,464119,665117,98398,152117,996117,671117,647101,953118,35275,53473,37568,645
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp120,150109,615124,396107,720131,967119,035128,48692,597124,497104,504110,80194,796127,679100,520137,61678,077142,34094,60996,74668,302
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)124,245104,77487,99819,211249,36690,55270,82110,706-1,68737,600154,5187,90674,38926,48238,15713,486-36,3306,8346,1116,142
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)182,36479,14891,96917,21660,29189,93567,59610,88535330,756156,1617,19188,78927,09843,16710,50611,93712,2714,4397,768
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)134,74053,24662,4149,08069,39367,29449,8366,0762,12814,184123,6751,64656,00617,39220,5285,0297,9422,6392,0773,250
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)79,96129,64230,2318,0971,60023,72717,7376088501,95547,8085551,5212,6244921,8085151,1661211,264

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10,684,5839,103,3149,447,9588,773,2638,959,1147,847,9218,179,1578,214,3978,035,9088,192,5588,025,3277,962,0057,436,997
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,755,2871,071,2351,855,085946,4142,273,944341,1981,115,780386,0701,005,294343,964858,379549,477745,831
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn422,346365,398349,757364,436491,714483,654392,951450,186310,925697,166840,045867,042879,692
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,320,6575,603,5005,499,8365,407,2174,443,0535,108,7884,966,3055,662,7755,141,9185,383,2494,661,6714,658,5124,174,725
IV. Tổng hàng tồn kho2,004,8561,917,0321,585,8461,847,4381,582,3641,786,0271,572,8431,579,9691,495,5851,664,8181,547,6171,650,2141,478,620
V. Tài sản ngắn hạn khác181,437146,149157,435207,759168,038128,253131,278135,39682,186103,360117,614236,760158,128
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,510,2808,789,8468,504,6548,568,0508,694,8999,406,2979,448,8299,575,4927,745,2057,402,1627,734,9468,722,6108,928,201
I. Các khoản phải thu dài hạn80,46289,32679,36872,117105,880117,846126,692143,690203,885217,739211,559337,595347,850
II. Tài sản cố định6,830,5267,183,0876,991,8317,144,6907,181,5437,447,0467,471,2297,529,5615,859,1835,921,0476,018,9436,857,0876,972,718
III. Bất động sản đầu tư29,91730,11530,44630,71130,71130,71130,71131,241
IV. Tài sản dở dang dài hạn896,901829,981731,530723,619631,126548,589577,132547,282421,760410,478627,676808,048755,976
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn473,459431,517432,757330,265477,377951,251921,643977,918865,607448,514458,411303,357411,410
VI. Tổng tài sản dài hạn khác228,932255,935269,168297,359298,974135,924134,913139,749140,326136,599137,230136,208146,409
VII. Lợi thế thương mại118,212131,547144,882158,217167,517175,724187,104206,846223,733237,075250,416249,604262,598
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,194,86317,893,16017,952,61217,341,31317,654,01317,254,21717,627,98617,789,88915,781,11215,594,72015,760,27216,684,61416,365,198
A. Nợ phải trả12,800,63411,715,37511,824,16011,261,16211,565,26711,218,12712,105,98912,297,71411,154,73310,961,25711,097,10012,014,33611,795,093
I. Nợ ngắn hạn6,393,6425,851,1225,922,2085,509,4096,017,8726,028,5736,211,5836,104,8345,776,1045,922,9586,264,2116,183,8555,951,577
II. Nợ dài hạn6,406,9925,864,2545,901,9515,751,7535,547,3945,189,5545,894,4066,192,8805,378,6295,038,2994,832,8895,830,4815,843,516
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,394,2296,177,7856,128,4536,080,1526,088,7466,036,0915,521,9975,492,1754,626,3804,633,4634,663,1724,670,2784,570,105
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,194,86317,893,16017,952,61217,341,31317,654,01317,254,21717,627,98617,789,88915,781,11215,594,72015,760,27216,684,61416,365,198
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |