CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 (dp1)

27.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,755,5091,572,5981,359,3711,300,2461,113,195975,997938,958936,998979,371849,387801,962782,2921,003,413
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,30021,06257,9618,2399,50817,04516,81617,04427,89911,19916,63111,31328,790
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn97,40020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn604,516579,597581,329573,999496,951644,165550,900607,459603,342521,801521,775559,332589,292
IV. Tổng hàng tồn kho1,010,910926,268702,231697,277585,769304,667359,421299,973335,798304,521254,712201,256370,496
V. Tài sản ngắn hạn khác37,38325,67117,84920,73020,96810,12011,82112,52212,33311,8668,84510,39114,835
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn150,692146,540152,242152,247149,931146,616152,850153,326155,362151,918153,758155,833156,520
I. Các khoản phải thu dài hạn740672709
II. Tài sản cố định89,26283,03884,77386,57288,38689,39190,44792,16993,83593,76894,97396,66096,845
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,5406,3594,6754,675363336
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn31,40431,58531,66131,70631,63231,69931,78631,57931,45131,45131,58531,47131,471
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,74724,88530,42429,29429,55025,18930,61729,57930,07626,69927,20027,70228,203
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,906,2021,719,1381,511,6131,452,4931,263,1261,122,6131,091,8081,090,3241,134,7331,001,305955,721938,1251,159,932
A. Nợ phải trả1,316,5301,143,523981,403909,805838,683711,471728,258702,961783,239682,437667,531634,438888,590
I. Nợ ngắn hạn1,316,5301,143,523979,342909,805838,683711,471728,258702,961783,239682,437667,531634,438888,590
II. Nợ dài hạn2,062
B. Nguồn vốn chủ sở hữu589,672575,615530,210542,688424,444411,142363,550387,363351,495318,868288,190303,687271,342
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,906,2021,719,1381,511,6131,452,4931,263,1261,122,6131,091,8081,090,3241,134,7331,001,305955,721938,1251,159,932
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |