CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 (dp1)

31.90
1.50
(4.93%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh588,538513,224547,564485,124526,981479,661512,782506,313623,536540,731499,619494,474632,265565,029541,181421,089740,020540,202483,695418,503
4. Giá vốn hàng bán521,353450,466470,140404,351438,339409,649431,482414,843531,438441,893418,406413,450548,771486,018469,771361,184670,803476,120422,127364,772
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)67,18562,75777,42480,77388,64270,01181,30191,47092,09898,83781,21381,02483,44879,01271,40459,85669,21764,08161,56853,731
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,6857,4055,6226,6316,7569,6883,4132,9774,5514,3035,7302,0175,8212,1253,1761,9939,8762,5713,9624,657
7. Chi phí tài chính7,3017,71913,04914,31013,7829,3766,37111,91617,50820,02113,4786,53817,44916,35018,7146,86810,8727,0647,7695,800
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,0724,9904,3734,0293,4652,8262,7633,3724,0353,2924,7055,7475,6355,0055,0844,9765,4075,6725,3565,483
9. Chi phí bán hàng47,77332,22431,41928,81933,58032,99233,77030,04832,41632,61436,40929,38644,40533,49933,81634,54341,03634,77732,77929,894
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,2626,77913,4955,28410,2237,76716,6807,7085,12910,34714,2416,6697,47113,4788,5646,43710,58710,26012,0699,149
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,53323,44125,08438,99037,81429,56527,89344,77541,59640,15722,81740,44919,94417,80913,48614,00116,59914,55212,91313,545
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,39558,09728,08338,96537,16958,84927,86844,85641,26940,53222,81740,44920,29517,85113,37113,96615,63415,06313,07813,128
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,05745,40522,46331,15825,91447,59222,30935,86832,62732,67818,29032,34414,33811,61510,71711,16511,85112,03910,68310,419
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,05745,40522,46331,15825,91447,59222,30935,86832,62732,67818,29032,34414,33811,61510,71711,16511,85112,03910,68310,419

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,755,5091,572,5981,359,3711,300,2461,113,195975,997938,958936,998979,371849,387801,962782,2921,003,413
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,30021,06257,9618,2399,50817,04516,81617,04427,89911,19916,63111,31328,790
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn97,40020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn604,516579,597581,329573,999496,951644,165550,900607,459603,342521,801521,775559,332589,292
IV. Tổng hàng tồn kho1,010,910926,268702,231697,277585,769304,667359,421299,973335,798304,521254,712201,256370,496
V. Tài sản ngắn hạn khác37,38325,67117,84920,73020,96810,12011,82112,52212,33311,8668,84510,39114,835
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn150,692146,540152,242152,247149,931146,616152,850153,326155,362151,918153,758155,833156,520
I. Các khoản phải thu dài hạn740672709
II. Tài sản cố định89,26283,03884,77386,57288,38689,39190,44792,16993,83593,76894,97396,66096,845
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,5406,3594,6754,675363336
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn31,40431,58531,66131,70631,63231,69931,78631,57931,45131,45131,58531,47131,471
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,74724,88530,42429,29429,55025,18930,61729,57930,07626,69927,20027,70228,203
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,906,2021,719,1381,511,6131,452,4931,263,1261,122,6131,091,8081,090,3241,134,7331,001,305955,721938,1251,159,932
A. Nợ phải trả1,316,5301,143,523981,403909,805838,683711,471728,258702,961783,239682,437667,531634,438888,590
I. Nợ ngắn hạn1,316,5301,143,523979,342909,805838,683711,471728,258702,961783,239682,437667,531634,438888,590
II. Nợ dài hạn2,062
B. Nguồn vốn chủ sở hữu589,672575,615530,210542,688424,444411,142363,550387,363351,495318,868288,190303,687271,342
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,906,2021,719,1381,511,6131,452,4931,263,1261,122,6131,091,8081,090,3241,134,7331,001,305955,721938,1251,159,932
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |