CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 (dp1)

30.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV588,538513,224547,564485,124526,9812,134,4502,025,7372,158,3592,159,5652,182,4202,060,4842,316,0662,619,7972,392,7042,240,986
Giá vốn hàng bán521,353450,466470,140404,351438,3391,846,3101,714,6111,805,1861,865,7441,933,8231,781,0802,042,3422,333,5232,121,6941,956,874
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV67,18562,75777,42480,77388,642288,140311,126353,173293,720248,597279,305273,357286,251268,331274,080
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh14,53323,44125,08438,99037,814102,048119,059145,01965,24257,60947,88847,30037,97135,17833,903
Tổng lợi nhuận trước thuế15,39558,09728,08338,96537,169140,540144,219145,06665,48256,90251,45847,53639,49543,33036,146
Lợi nhuận sau thuế 14,05745,40522,46331,15825,914113,082113,759115,93950,48844,99241,45937,78031,75134,56128,835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,05745,40522,46331,15825,914113,082113,759115,93950,48844,99241,45937,78031,75134,56128,835
Tổng tài sản ngắn hạn1,755,5091,572,5981,359,3711,300,2461,113,1951,755,5091,243,266979,3791,003,413974,7041,114,7201,194,0471,444,7131,730,2571,404,702
Tiền mặt5,30021,06257,9618,2399,5085,3009,50827,89928,79020,43421,86627,56557,74964,52255,596
Đầu tư tài chính ngắn hạn97,40020,00097,40024,77124,771
Hàng tồn kho1,021,180926,268725,310721,283608,8481,021,180739,846378,957388,198301,510531,550640,435773,983873,152552,136
Tài sản dài hạn150,692146,540152,242152,247149,931150,692149,931155,362156,520156,898163,847158,681138,958133,10098,579
Tài sản cố định89,26283,03884,77386,57288,38689,26288,38693,83596,845101,49774,40978,48380,58389,90663,101
Đầu tư tài chính dài hạn31,40431,58531,66131,70631,63231,40431,63231,45131,47125,17825,17825,17824,771
Tổng tài sản1,906,2021,719,1381,511,6131,452,4931,263,1261,906,2021,393,1971,134,7411,159,9321,131,6021,278,5681,352,7291,583,6701,863,3571,503,281
Tổng nợ1,316,5301,143,523981,403909,805838,6831,316,530881,667783,246888,590867,4841,016,2011,096,8241,328,1041,641,0951,270,655
Vốn chủ sở hữu589,672575,615530,210542,688424,444589,672511,530351,495271,342264,118262,367255,904255,566222,262232,625

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.39K5.42K5.53K2.41K2.14K1.98K1.80K1.51K1.65K1.37K1.45K
Giá cuối kỳ34.50K37.09K31.37K16.93K22.74K12.55K10.37K6.91K10.60K10.60K10.60K
Giá / EPS (PE)6.40 (lần)6.84 (lần)5.68 (lần)7.03 (lần)10.60 (lần)6.35 (lần)5.76 (lần)4.57 (lần)6.43 (lần)7.71 (lần)7.33 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.34 (lần)0.38 (lần)0.30 (lần)0.16 (lần)0.22 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)0.06 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.08 (lần)
Giá sổ sách28.11K24.38K16.75K12.93K12.59K12.51K12.20K12.18K10.59K11.09K8.04K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.23 (lần)1.52 (lần)1.87 (lần)1.31 (lần)1.81 (lần)1 (lần)0.85 (lần)0.57 (lần)1 (lần)0.96 (lần)1.32 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản92.09%89.24%86.31%86.51%86.13%87.19%88.27%91.23%92.86%93.44%93.38%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản7.91%10.76%13.69%13.49%13.87%12.81%11.73%8.77%7.14%6.56%6.62%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn69.07%63.28%69.02%76.61%76.66%79.48%81.08%83.86%88.07%84.53%87.49%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu223.26%172.36%222.83%327.48%328.45%387.32%428.61%519.67%738.36%546.22%699.28%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn30.93%36.72%30.98%23.39%23.34%20.52%18.92%16.14%11.93%15.47%12.51%
6/ Thanh toán hiện hành133.34%141.01%125.04%112.92%112.36%109.69%108.86%108.91%105.53%110.68%110.07%
7/ Thanh toán nhanh55.78%57.10%76.66%69.23%77.60%57.39%50.47%50.56%52.28%67.18%60.40%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.40%1.08%3.56%3.24%2.36%2.15%2.51%4.35%3.94%4.38%6.43%
9/ Vòng quay Tổng tài sản111.97%145.40%190.21%186.18%192.86%161.16%171.21%165.43%128.41%149.07%219.15%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn121.59%162.94%220.38%215.22%223.91%184.84%193.97%181.34%138.29%159.53%234.68%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu361.97%396.02%614.05%795.88%826.30%785.34%905.05%1,025.10%1,076.52%963.35%1,751.60%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho180.80%231.75%476.36%480.62%641.38%335.07%318.90%301.50%242.99%354.42%468.86%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.30%5.62%5.37%2.34%2.06%2.01%1.63%1.21%1.44%1.29%1.03%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.93%8.17%10.22%4.35%3.98%3.24%2.79%2%1.85%1.92%2.25%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)19.18%22.24%32.98%18.61%17.03%15.80%14.76%12.42%15.55%12.40%17.98%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%7%6%3%2%2%2%1%2%1%1%
Tăng trưởng doanh thu5.37%-6.14%-0.06%-1.05%5.92%-11.04%-11.59%9.49%6.77%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-0.60%-1.88%129.64%12.22%8.52%9.74%18.99%-8.13%19.86%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả49.32%12.57%-11.86%2.43%-14.63%-7.35%-17.41%-19.07%29.15%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.28%45.53%29.54%2.74%0.67%2.53%0.13%14.98%-4.45%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản36.82%22.78%-2.17%2.50%-11.49%-5.48%-14.58%-15.01%23.95%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |