CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 (dp1)

30
-2
(-6.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32
31.50
31.50
30
1,800
20.2K
6.3K
5.7x
1.8x
10% # 31%
1.2
755 Bi
21 Mi
3,040
44.1 - 33.9
839 Bi
424 Bi
197.6%
33.60%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.10 700 31.50 700
30.00 500 31.90 900
29.60 100 32.00 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 30 -2 1,800 1,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 2,600 (2.62) 0% 36 (0.03) 0%
2019 2,500 (2.32) 0% 36 (0.04) 0%
2020 2,350 (2.06) 0% 40 (0.04) 0%
2021 2,100 (2.18) 0% 0.02 (0.05) 281%
2022 2,200 (2.16) 0% 0.02 (0.05) 266%
2023 2,250 (0.49) 0% 51.30 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV588,538513,224547,564485,1242,134,4502,025,7372,158,3592,159,5652,182,4202,060,4842,316,0662,619,7972,392,7042,240,986
Tổng lợi nhuận trước thuế15,39558,09728,08338,965140,540144,219145,06665,48256,90251,45847,53639,49543,33036,146
Lợi nhuận sau thuế 14,05745,40522,46331,158113,082113,759115,93950,48844,99241,45937,78031,75134,56128,835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,05745,40522,46331,158113,082113,759115,93950,48844,99241,45937,78031,75134,56128,835
Tổng tài sản1,906,2021,719,1381,511,6131,452,4931,906,2021,393,1971,134,7411,159,9321,131,6021,278,5681,352,7291,583,6701,863,3571,503,281
Tổng nợ1,316,5301,143,523981,403909,8051,316,530881,667783,246888,590867,4841,016,2011,096,8241,328,1041,641,0951,270,655
Vốn chủ sở hữu589,672575,615530,210542,688589,672511,530351,495271,342264,118262,367255,904255,566222,262232,625


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |