CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 (dp1)

31.60
1.10
(3.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.50
30.50
31.80
30.50
3,200
20.2K
6.3K
5.7x
1.8x
10% # 31%
1.2
755 Bi
21 Mi
3,040
44.1 - 33.9
839 Bi
424 Bi
197.6%
33.60%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.10 1,200 31.60 100
30.00 200 31.70 200
29.30 1,300 31.80 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 30.50 0 500 500
13:39 30.70 0.20 200 700
13:42 30.70 0.20 100 800
13:43 30.70 0.20 200 1,000
13:50 30.90 0.40 500 1,500
14:10 31.80 1.30 200 1,700
14:29 30.80 0.30 500 2,200
14:36 30.80 0.30 900 3,100
14:37 31.60 1.10 100 3,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 2,600 (2.62) 0% 36 (0.03) 0%
2019 2,500 (2.32) 0% 36 (0.04) 0%
2020 2,350 (2.06) 0% 40 (0.04) 0%
2021 2,100 (2.18) 0% 0.02 (0.05) 281%
2022 2,200 (2.16) 0% 0.02 (0.05) 266%
2023 2,250 (0.49) 0% 51.30 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV588,538513,224547,564485,1242,134,4502,025,7372,158,3592,159,5652,182,4202,060,4842,316,0662,619,7972,392,7042,240,986
Tổng lợi nhuận trước thuế15,39558,09728,08338,965140,540144,219145,06665,48256,90251,45847,53639,49543,33036,146
Lợi nhuận sau thuế 14,05745,40522,46331,158113,082113,759115,93950,48844,99241,45937,78031,75134,56128,835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,05745,40522,46331,158113,082113,759115,93950,48844,99241,45937,78031,75134,56128,835
Tổng tài sản1,906,2021,719,1381,511,6131,452,4931,906,2021,393,1971,134,7411,159,9321,131,6021,278,5681,352,7291,583,6701,863,3571,503,281
Tổng nợ1,316,5301,143,523981,403909,8051,316,530881,667783,246888,590867,4841,016,2011,096,8241,328,1041,641,0951,270,655
Vốn chủ sở hữu589,672575,615530,210542,688589,672511,530351,495271,342264,118262,367255,904255,566222,262232,625


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |