CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 (dp1)

32
-0.20
(-0.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.20
34.40
34.40
32
3,000
20.2K
6.3K
5.7x
1.8x
10% # 31%
1.2
755 Bi
21 Mi
3,040
44.1 - 33.9
839 Bi
424 Bi
197.6%
33.60%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.10 200 32.90 1,000
32.00 200 33.00 1,000
31.90 100 33.90 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 34.40 2.20 100 100
09:30 32 -0.20 200 300
09:33 32 -0.20 500 800
09:40 32 -0.20 100 900
09:54 32 -0.20 1,000 1,900
10:32 32 -0.20 100 2,000
10:40 32 -0.20 1,000 3,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 2,600 (2.62) 0% 36 (0.03) 0%
2019 2,500 (2.32) 0% 36 (0.04) 0%
2020 2,350 (2.06) 0% 40 (0.04) 0%
2021 2,100 (2.18) 0% 0.02 (0.05) 281%
2022 2,200 (2.16) 0% 0.02 (0.05) 266%
2023 2,250 (0.49) 0% 51.30 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV526,981479,661512,782506,3132,025,7372,158,3592,159,5652,182,4202,060,4842,316,0662,619,7972,392,7042,240,986
Tổng lợi nhuận trước thuế37,16958,84927,86844,856168,742145,06665,48256,90251,45847,53639,49543,33036,146
Lợi nhuận sau thuế 25,91447,59222,30935,868131,683115,93950,48844,99241,45937,78031,75134,56128,835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,91447,59222,30935,868131,683115,93950,48844,99241,45937,78031,75134,56128,835
Tổng tài sản1,263,1261,122,6131,091,8081,090,3241,263,1261,134,7411,159,9321,131,6021,278,5681,352,7291,583,6701,863,3571,503,2811,361,621
Tổng nợ838,683711,471728,258702,961838,683783,246888,590867,4841,016,2011,096,8241,328,1041,641,0951,270,6551,136,751
Vốn chủ sở hữu424,444411,142363,550387,363424,444351,495271,342264,118262,367255,904255,566222,262232,625224,870


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |