CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (dp2)

4.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh44,99449,86064,10741,50951,75743,89359,93444,85544,47937,56756,23155,27864,95659,25639,99224,80946,56132,36049,72851,450
2. Các khoản giảm trừ doanh thu91,445511941363058042972-83110
3. Doanh thu thuần (1)-(2)44,99449,85262,66241,50951,75743,84359,73944,85544,47937,56756,09555,27864,65159,17739,56424,80946,56132,28849,81151,340
4. Giá vốn hàng bán40,84041,66853,09038,58547,13541,93352,36141,01044,75133,98253,13251,25760,15155,05339,27626,42543,65231,29846,08751,070
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,1548,1849,5722,9254,6221,9107,3783,845-2723,5852,9634,0214,5004,124288-1,6162,9099903,724269
6. Doanh thu hoạt động tài chính4416115288215828164,453121013435812
7. Chi phí tài chính3,7143,3393,3252,788-4,0963,1983,3512,7824,5454,0413,9183,3204,8703,5814,2342,1493,5663,0572,8392,635
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,6613,3123,2512,788-4,2303,1963,1092,7634,4564,0003,9123,3144,0303,5454,1532,1493,5223,0572,8392,632
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8439658937791,5087609727041,3217971,1909671,218921887783942579722706
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,7283,4294,6732,8404,6943,5663,2522,8773,7793,2883,6162,7853,7853,2543,1533,0373,3742,5673,0112,571
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,087468691-3,4782,544-5,607-194-2,518-9,913-4,534-5,734-3,034-920-3,631-7,984-7,576-4,838-5,178-2,841-5,631
12. Thu nhập khác109101153436167601,156601,087211081,791344885533
13. Chi phí khác9362,96923629624381230332781,1044582034,375355503287483176
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-827-2,868-23525-187-214-1701,124-218-16-437-95-2,584-355-50-325-299852-1728
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-4,914-2,400456-3,4532,357-5,821-364-1,394-10,131-4,550-6,172-3,129-3,505-3,985-8,034-7,901-5,137-4,326-2,858-5,603
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-4,914-2,400456-3,4532,357-5,821-364-1,394-10,131-4,550-6,172-3,129-3,505-3,985-8,034-7,901-5,137-4,326-2,858-5,603
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-4,914-2,400456-3,4532,357-5,821-364-1,394-10,131-4,550-6,172-3,129-3,505-3,985-8,034-7,901-5,137-4,326-2,858-5,603

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn146,606151,202144,625131,254130,570128,469136,696129,894115,731120,906117,023135,885132,964
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,40017,7939,8232,7805,05313,6254,5172,3903,5843,9771,2902,7063,754
1. Tiền21,40017,7939,8232,7805,05313,6254,5172,3903,5843,9771,2902,7063,754
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn83,05583,52883,89179,75677,42176,17392,29379,38568,37373,40472,80373,72867,790
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,19728,72430,45326,03322,42921,60238,05026,67715,29121,29520,88222,27316,487
2. Trả trước cho người bán6,3557889531,4269141,0621,3308152,2601,8381,680923829
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác57,11558,62857,09756,90858,36557,79457,19956,17955,10854,55754,52854,81754,760
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,611-4,611-4,611-4,611-4,286-4,286-4,286-4,286-4,286-4,286-4,286-4,286-4,286
IV. Tổng hàng tồn kho41,63949,35250,32948,33147,60838,19739,38647,39442,44141,81039,75853,87455,091
1. Hàng tồn kho41,63949,35250,32948,33147,60838,19739,38647,39442,44141,81039,75853,87455,091
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác5125285823864874745017251,3331,7153,1715,5776,329
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3843501622051613432922145268031,1382,4892,897
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5997329109257621394177388431,9642,9563,363
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước698191726969699469696913169
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn263,882268,881301,466307,152312,792318,205324,100329,868335,653340,841345,462349,758356,724
I. Các khoản phải thu dài hạn45,00045,00072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,240
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác45,00045,00072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,240
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định110,732116,235121,175126,705132,237137,563143,089146,799152,211157,731162,153167,296172,876
1. Tài sản cố định hữu hình110,732116,235121,175126,705132,237137,563143,089146,799152,211157,731162,153167,296172,876
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn777777777777771,9121,9121,9121,9121,9123,127
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang777777777777771,9121,9121,9121,9121,9123,127
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn93,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,960
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh93,960
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn93,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,960
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,11313,60914,01414,17014,27814,36514,73314,95715,33014,99815,19714,35014,521
1. Chi phí trả trước dài hạn14,11313,60914,01414,17014,27814,36514,73314,95715,33014,99815,19714,35014,521
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN410,488420,083446,091438,406443,362446,674460,796459,762451,385461,747462,485485,642489,688
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả339,826344,507368,115360,886362,057367,726376,027374,629364,791365,022361,209378,195378,784
I. Nợ ngắn hạn245,866250,547274,155266,926256,656262,326270,627258,954249,116249,346245,534245,520232,108
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn97,216101,316102,816102,09690,45592,97094,76084,58584,33584,23583,45568,65554,830
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn17,30028,08828,07423,24919,65917,56025,90333,75218,52622,23728,47537,64638,414
4. Người mua trả tiền trước25,43619,33516,01015,56519,26016,99615,93010,67917,31418,45911,18416,91017,244
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước54,06054,00554,00353,99654,00554,28154,00753,99654,00654,00654,00854,00954,008
6. Phải trả người lao động3,5602,7272,3111,6173,3322,3201,8651,3412,7082,1321,7091,3782,449
7. Chi phí phải trả ngắn hạn46,65543,24542,09841,19138,67043,35541,88839,69437,52133,69030,27327,13625,385
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,3541,54728,55928,92630,99034,55835,98834,62234,42034,30236,14439,50239,493
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi285285285285285285285285285285285285285
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn93,96093,96093,96093,960105,401105,401105,401115,676115,676115,676115,676132,676146,676
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác93,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,960
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,44111,44111,44121,71621,71621,71621,71638,71652,716
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu70,66275,57677,97677,52081,30578,94884,76985,13386,59496,725101,275107,447110,904
I. Vốn chủ sở hữu70,66275,40177,80177,34581,13078,77284,59484,95886,41896,550101,100107,272110,729
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần4,9034,9034,9034,9034,9034,9034,9034,9034,9034,9034,9034,9034,903
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển3,2673,2673,2673,2673,2673,2673,2673,2673,2673,2673,2673,2673,267
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu425250250250250250250250250250250250250
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-137,933-133,019-130,619-131,075-127,290-129,647-123,826-123,462-122,001-111,870-107,319-101,148-97,691
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác175175175175175175175175175175175175
1. Nguồn kinh phí175175175175175175175175175175175175
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN410,488420,083446,091438,406443,362446,674460,796459,762451,385461,747462,485485,642489,688
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |