CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (dp2)

4.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn146,606151,202144,625131,254130,570128,469136,696129,894115,731120,906117,023135,885132,964
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,40017,7939,8232,7805,05313,6254,5172,3903,5843,9771,2902,7063,754
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn83,05583,52883,89179,75677,42176,17392,29379,38568,37373,40472,80373,72867,790
IV. Tổng hàng tồn kho41,63949,35250,32948,33147,60838,19739,38647,39442,44141,81039,75853,87455,091
V. Tài sản ngắn hạn khác5125285823864874745017251,3331,7153,1715,5776,329
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn263,882268,881301,466307,152312,792318,205324,100329,868335,653340,841345,462349,758356,724
I. Các khoản phải thu dài hạn45,00045,00072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,240
II. Tài sản cố định110,732116,235121,175126,705132,237137,563143,089146,799152,211157,731162,153167,296172,876
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn777777777777771,9121,9121,9121,9121,9123,127
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn93,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,960
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,11313,60914,01414,17014,27814,36514,73314,95715,33014,99815,19714,35014,521
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN410,488420,083446,091438,406443,362446,674460,796459,762451,385461,747462,485485,642489,688
A. Nợ phải trả339,826344,507368,115360,886362,057367,726376,027374,629364,791365,022361,209378,195378,784
I. Nợ ngắn hạn245,866250,547274,155266,926256,656262,326270,627258,954249,116249,346245,534245,520232,108
II. Nợ dài hạn93,96093,96093,96093,960105,401105,401105,401115,676115,676115,676115,676132,676146,676
B. Nguồn vốn chủ sở hữu70,66275,57677,97677,52081,30578,94884,76985,13386,59496,725101,275107,447110,904
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN410,488420,083446,091438,406443,362446,674460,796459,762451,385461,747462,485485,642489,688
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |