CTCP Dược phẩm Hải Phòng (dph)

56.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh182,637187,501197,987189,381202,453239,818
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2741187268163359
3. Doanh thu thuần (1)-(2)182,363187,500197,800189,113202,289239,459
4. Giá vốn hàng bán130,661136,179150,481147,462156,298194,491
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,70251,32147,31941,65145,99144,969
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,9819,7048,0297,5668,0166,777
7. Chi phí tài chính285316267238693303
-Trong đó: Chi phí lãi vay285255267238693303
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,8122,0842,4622,6183,9045,526
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,78525,03725,08924,09324,95525,641
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,80133,58927,53122,26824,45520,275
12. Thu nhập khác132801,30516739194
13. Chi phí khác1429752092051886
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9-8951,097-3821108
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,79132,69528,62822,23024,47620,382
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,2226,7505,8174,5395,0554,222
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,2226,7505,8174,5395,0554,222
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,56925,94422,81117,69119,42116,160
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,56925,94422,81117,69119,42116,160

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn247,989228,515213,242192,007201,378191,078169,788168,319176,096139,755171,322205,090195,518195,421172,422146,715
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,43518,4525,28715,18519,27221,55711,95413,15914,99810,73124,76617,51729,12139,67944,03549,796
1. Tiền16,43518,4525,28715,18519,27221,55711,95413,15914,99810,73114,7667,5179,62117,07926,53549,796
2. Các khoản tương đương tiền10,00010,00019,50022,60017,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn167,184144,085157,107130,287132,623102,25093,54289,97083,58157,86963,75466,70040,6899,000
1. Chứng khoán kinh doanh10,00010,00010,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn167,184144,085147,107120,287122,623102,25093,54289,97083,58157,86963,75466,70040,6899,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn43,51346,10833,03127,95133,52448,55736,76140,80944,24734,36052,68195,37996,329114,605100,87770,177
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng25,98427,71225,61623,85826,17641,23527,60732,58434,93230,73449,37990,18995,814114,414100,34869,738
2. Trả trước cho người bán1,0271,3692,8814742,2283,1753,3813,7984,98615064748
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác17,12517,6495,1564,2425,7434,7696,3964,4284,3293,5642,6555,190516323638531
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-622-622-622-622-622-622-622-88-181-108-92
IV. Tổng hàng tồn kho20,75019,72417,71718,29515,84018,60426,85622,61431,05835,10428,52224,98428,93929,78025,14025,666
1. Hàng tồn kho20,75019,72417,71718,29515,84018,60426,85622,61431,05835,10428,52224,98428,93929,78025,14025,666
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác108147992901181096751,7672,2121,6921,5995114412,3582,3711,076
1. Chi phí trả trước ngắn hạn63110677185886102827022817289125203126
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ14621926216501,6582,1301,616718116169293540
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước313131272718761326
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác6543142641,5401,233817
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn32,95432,74227,67428,07815,31218,71419,94625,10020,37740,75927,63327,27229,88331,91021,77418,075
I. Các khoản phải thu dài hạn3333250
1. Phải thu dài hạn của khách hàng333
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3250
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định13,66514,2319,67712,53215,19318,59719,48824,49715,02413,03313,58712,99115,27817,18315,8349,640
1. Tài sản cố định hữu hình13,10513,6379,04911,87014,49717,86718,72423,69914,19213,03313,58712,99115,27817,18315,8349,640
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình560594628662696730764798832
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn19,09518,21517,65315,4004,5913162198,136
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang19,09518,21517,65315,4004,5913162198,136
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn27,60013,60013,60013,60013,6005,900
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn13,60013,60013,60013,6005,900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn27,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1942963431461181174586037631234446796869073948
1. Chi phí trả trước dài hạn1942963431461181174586037631234446796869073948
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN280,943261,258240,916220,085216,689209,792189,734193,419196,473180,514198,955232,362225,401227,331194,196164,790
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả49,81849,48850,76748,07257,36865,39657,08976,56189,76683,731108,171154,227158,785164,920149,128132,961
I. Nợ ngắn hạn46,92946,20146,52643,87852,54960,18451,52070,51583,31076,67299,453141,739143,961146,751129,463110,273
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4,0305,5108,4105,7907,1057,2216,2712,7893,2324,2815,6638,7679,8788,4247,6697,449
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn28,51825,75524,63025,56630,19040,11133,78348,49860,17755,79680,526104,052122,124126,393113,16997,452
4. Người mua trả tiền trước11101054639159231739
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,1815,2464,3062,5353,3512,4951,7661,8303,0432,5874,1925,5642,9152,6092,0881,524
6. Phải trả người lao động3,2203,4012,6102,3943,0123,1052,4792,5322,8702,9623,4013,2573,160751586
7. Chi phí phải trả ngắn hạn843464981,505338423,7374,2012,9311421181201283116
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3,1953,5623,8014,7794,6154,0534,3298,2296,8024,9591,91616,1662,4225,8992,5321,140
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,6912,6922,6962,7062,7182,7982,8502,8932,9843,1563,4543,7913,3243,2243,8162,645
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,8893,2884,2414,1944,8195,2125,5706,0466,4557,0598,71812,48914,82418,16919,66422,688
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn3,9214,2844,5724,8525,3125,9106,3097,109
5. Phải trả dài hạn khác2,8893,2884,2414,1944,8195,2125,5706,0462,5342,7752,8872,4692,2871,419681690
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,2605,1687,2269,29411,48713,995
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1,5451,187894
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu231,125211,769190,149172,014159,321144,395132,645116,858106,70896,78490,78378,13566,61662,41045,06831,829
I. Vốn chủ sở hữu231,125211,769190,149172,014159,321144,395132,645116,858106,70896,78490,78378,13566,61662,41045,06831,829
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu30,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00020,00018,421
2. Thặng dư vốn cổ phần4,6564,6564,6564,6564,6564,6564,6564,6564,6564,6564,6564,6564,6564,6563,0562,803
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,000
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển33,41233,41233,41233,41233,41233,41233,41233,41233,41233,41226,94926,94919,57917,76815,0387,196
9. Quỹ dự phòng tài chính6,4646,4644,9814,0863,1761,599
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,0003,0002,4982,0621,607829
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối160,057140,701119,081100,94588,25373,32761,57745,79035,64025,71519,7157,0674,9033,8382,192981
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN280,943261,258240,916220,085216,689209,792189,734193,419196,473180,514198,955232,362225,401227,331194,196164,790
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |