CTCP Dược phẩm Hải Phòng (dph)

56.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
56.50
56.50
56.50
56.50
0
77.0K
8.2K
6.9x
0.7x
9% # 11%
0.9
170 Bi
3 Mi
261
65 - 33.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.10 200 59.00 100
50.00 500 0.00 0
48.20 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 122.60 (-2.10) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.10 (-1.40) 13.6%
MVN 64.70 (1.00) 7.6%
BSR 21.90 (0.40) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 94.00 (3.00) 4.9%
VEF 111.90 (-0.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 32.10 (2.30) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.10 (0.70) 1.8%
VSF 25.00 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 270 (0.24) 0% 0 (0.01) 0%
2018 270 (0.21) 0% 15.78 (0.02) 0%
2019 220 (0.24) 0% 13.20 (0.02) 0%
2020 240 (0.20) 0% 16.16 (0.02) 0%
2021 240 (0.19) 0% 19.42 (0.02) 0%
2022 240 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 240 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV182,637187,501197,987189,381202,453239,818
Tổng lợi nhuận trước thuế30,79132,69528,62822,23024,47620,382
Lợi nhuận sau thuế 24,56925,94422,81117,69119,42116,160
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,56925,94422,81117,69119,42116,160
Tổng tài sản280,943261,258240,916220,085280,943261,258240,916220,085216,689209,792189,734193,419196,473180,514
Tổng nợ49,81849,48850,76748,07249,81849,48850,76748,07257,36865,39657,08976,56189,76683,731
Vốn chủ sở hữu231,125211,769190,149172,014231,125211,769190,149172,014159,321144,395132,645116,858106,70896,784


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |