CTCP Đầu tư Phát triển Sóc Sơn (dps)

0.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn379,413440,260537,804190,957161,41254,652
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,4048,27917,2429,54622,8303,451
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn24,40024,400127,50019,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn225,229311,829315,961110,87566,60926,413
IV. Tổng hàng tồn kho103,15095,36575,92651,23766,73521,089
V. Tài sản ngắn hạn khác25,2303881,1752995,2373,699
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn159,540163,50037,64531,76930,8561,272
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định129,878131,7777,9461,7528561,272
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn29,63831,63829,67230,00030,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác24852817
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN538,953603,760575,449222,726192,26855,924
A. Nợ phải trả213,443271,511248,21537,74625,52150,403
I. Nợ ngắn hạn213,443271,511248,21537,74625,52150,403
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu325,510332,249327,234184,980166,7475,521
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN538,953603,760575,449222,726192,26855,924
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |