CTCP DRH Holdings (drh)

2.49
0.16
(6.87%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,799,9862,770,5422,488,7381,748,4271,693,4131,596,6401,613,746733,743197,00142,33777,43956,33257,28272,99450,50244,76449,72966,45014,861
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,970104,233159,60049,21453,09836,88137,68334,2518,4863,38110,4653,3921,8842,2604,9399,0374,48218,17610,651
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4484373991,8535817,0281191191191195,1198,55411,60628,161891
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,526,2421,517,7731,244,233766,829786,771733,997653,12062,890177,28138,77751,54540,84944,36156,45531,75017,49215,05828,8901,134
IV. Tổng hàng tồn kho1,232,7571,126,2511,056,598905,165843,571815,251896,669625,3398154721,020554
V. Tài sản ngắn hạn khác25,01722,28528,30826,7729,53510,11224,42110,6824,2056115,31011,97310,9179,1525,1056,5571,00717,9393,075
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,096,9251,167,8411,358,765976,125807,847745,506578,047348,822635,805284,521222,923235,884231,482190,366197,589178,561120,266106,24635,453
I. Các khoản phải thu dài hạn2,80114,462221,7901,8691,8691,8752,9091,103191,849126,835
II. Tài sản cố định3124337234859331,5172,0031,2711,7331,3401,6711,0101,3741,7961,5691,8432,2441,065130
III. Bất động sản đầu tư86,56988,62690,68392,7414,4227,5787,5787,57849,86446,92641,46033,63925,090
IV. Tài sản dở dang dài hạn97,931101,5143,4463,621110,18859,58088,10488,10495,67443,6591,258
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn809,766865,322847,099693,237638,496564,190490,333322,612292,45588,451125,569139,189134,282144,414144,403129,60075,99171,32110,215
VI. Tổng tài sản dài hạn khác197,477198,998198,470187,79368,61776,41079,35520,2165,230737315349849619257022118
VII. Lợi thế thương mại29,927
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,896,9113,938,3833,847,5032,724,5522,501,2602,342,1462,191,7931,082,565832,805326,859300,362292,215288,764263,360248,091223,325169,995172,69650,313
A. Nợ phải trả2,584,0452,418,6612,232,2651,865,9731,649,8051,531,7091,419,120394,440210,801107,04797,591114,025112,77775,33128,20533,05241,71940,617137
I. Nợ ngắn hạn2,569,8602,414,9552,228,5591,862,2671,532,5201,516,0661,384,342350,357210,730106,98397,490113,924112,67175,19728,15528,74141,46638,447137
II. Nợ dài hạn14,1853,7063,7063,706117,28415,64334,77844,0837164101101106134504,3112542,170
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,312,8661,519,7221,615,238858,579851,455810,437772,674688,125622,004219,811202,771178,190175,987188,029219,886190,273128,276132,07950,177
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,896,9113,938,3833,847,5032,724,5522,501,2602,342,1462,191,7931,082,565832,805326,859300,362292,215288,764263,360248,091223,325169,995172,69650,313
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |