CTCP Thủy điện - Điện Lực 3 (drl)

44.65
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn83,47883,00191,92792,18588,87189,52493,41799,34796,05296,50198,638101,50092,228100,840105,595109,61194,73785,49689,92096,800
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5965,1288,2931794,2791,7346,0901,2982,29112,81516,4374,11711,2641,03616,4934,29611,17110,6306,03764,725
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,70058,70058,70073,70069,60068,50068,50071,80064,20070,20070,20066,30065,00077,50073,50091,30065,50057,00074,00023,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,29418,00223,06016,55513,79318,39317,32324,88428,49112,66511,15930,18914,98721,40714,56613,22517,25517,0068,6797,771
IV. Tổng hàng tồn kho7197571,5581,4147957271,4241,2078607517507537608491,0047687698101,1061,104
V. Tài sản ngắn hạn khác169413316338405169811582107091141217483222424997100
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn43,80842,75541,20839,77338,33437,36536,92237,66038,30138,82439,58740,21341,01140,37638,56539,26839,85438,80839,75939,218
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định38,08138,05339,19936,19136,85336,68236,12336,58237,15737,73338,30838,88839,50839,18937,93738,52339,11037,94338,46537,542
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn451,787639797
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,7274,7021,9641,7951,4176847991,0771,1431,0911,2791,3251,5031,1865316487448651,2941,677
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN127,286125,755133,136131,959127,206126,889130,339137,007134,353135,325138,225141,714133,239141,216144,160148,880134,591124,303129,679136,018
A. Nợ phải trả16,03817,77713,2716,83413,92517,0039,5859,49917,03013,29110,87810,81817,35911,18911,47410,48512,2577,1787,1565,828
I. Nợ ngắn hạn16,03817,77713,2716,83413,92517,0039,5859,49917,03013,29110,87810,81817,35911,18911,47410,48512,2577,1787,1565,828
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu111,249107,978119,864125,125113,281109,886120,754127,508117,322122,034127,346130,895115,881130,027132,686138,395122,334117,125122,523130,190
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN127,286125,755133,136131,959127,206126,889130,339137,007134,353135,325138,225141,714133,239141,216144,160148,880134,591124,303129,679136,018
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |