CTCP Quản lý Đường sông Số 3 (ds3)

5.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,61211,67832,0558,47930,0979,9846,0815,08130,4761,2733007253,5003,35714,82511,2199,4249,452
4. Giá vốn hàng bán14,4485,98523,3046,00119,2368,3744,6543,77922,2078996,6033,0911,82310,4596,8355,3515,829
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,1645,6938,7512,47810,8611,6101,4281,3018,269-1,939-6,303-2,3673,5001,5344,3664,3834,0743,623
6. Doanh thu hoạt động tài chính11112116,180111112,271
7. Chi phí tài chính7747861,029596840307268263-1,4683591423421654579109104140299
-Trong đó: Chi phí lãi vay7747861,0298403072682633591423421654579109104140299
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2351,5471,5751,2491,2341,0239077071,4761,0517071,0409231,3428512,0572,7271,9541,8862,404
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1573,3616,1486358,78828025333114,441-3,348-7,152-1,074-3,3102,093-895-6001,5302,3262,0493,191
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7363,2365,0556358,73147325632814,434-3,493-6,004-1,074-4,467-1,495-895-6752,4282,5092,0263,189
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7363,2365,0556358,73147325632814,434-3,493-6,004-1,074-4,467-1,495-895-6752,0752,0071,5442,551
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7363,2365,0556358,73147325632814,434-3,493-6,004-1,074-4,467-1,495-895-6752,0752,0071,5442,551

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn66,02149,47848,66338,42353,38343,06648,27051,67054,66847,48649,02026,62353,91455,55856,65654,41868,50363,49861,21254,036
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,0573625,7282,8475,6503,9952,6713,4656,2748,2608,4501,4981,6431,5502,6722,7694,8725,0497,0445,589
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn53,74840,83635,55321,63038,96729,36237,47242,86943,92224,60927,16417,42745,17444,92044,73544,84257,19454,17949,64644,300
IV. Tổng hàng tồn kho4,0486,5575,09910,3865,2325,2084,8074,3872,78912,71111,6977,1647,0359,0518,4106,6686,4374,0434,2184,064
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1671,7232,2823,5613,5334,5013,3199481,6821,9071,709533613783913922730483
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn93,152110,817112,382113,770104,194116,563102,01589,78081,96970,78871,02178,71080,09281,24285,05885,78485,44887,71887,45397,634
I. Các khoản phải thu dài hạn30,99847,00047,00047,00035,00047,00047,00055,08355,08355,08355,08355,08355,08355,08355,08355,08355,08334,08334,08353,785
II. Tài sản cố định8438751,0151,15667,5211,4671,6851,8392,0892,3392,5952,8423,0494,4768,3378,7588,09730,47831,025
III. Bất động sản đầu tư53,06653,82154,57755,332
IV. Tài sản dở dang dài hạn145644666,41951,63731,10823,07110,40710,4079,6769,6769,4889,4889,4889,4889,8679,477
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn98098098098098098098098098011,00912,15012,15012,15012,15012,15012,1502,450
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,2657,9968,7469,25669369771476974587492410013345304629656874897
VII. Lợi thế thương mại2,0832,011
TỔNG CỘNG TÀI SẢN159,173160,295161,045152,193157,577159,629150,285141,450136,637118,274120,041105,333134,005136,800141,714140,202153,951151,217148,665151,669
A. Nợ phải trả57,97759,83663,82160,02565,08275,86566,99458,41653,83842,82241,05126,53025,32323,55727,07224,31437,62136,02835,71133,577
I. Nợ ngắn hạn27,97924,11629,27320,79222,84927,51024,33936,73541,83835,82234,05114,72613,51911,75314,05810,19523,34419,66619,50716,517
II. Nợ dài hạn29,99835,71934,54839,23442,23448,35542,65521,68012,0007,0007,00011,80411,80411,80413,01414,11914,27716,36216,20417,060
B. Nguồn vốn chủ sở hữu101,196100,46097,22392,16892,49583,76483,29183,03582,79875,45278,99078,803108,683113,243114,642115,888116,330115,188112,955118,092
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN159,173160,295161,045152,193157,577159,629150,285141,450136,637118,274120,041105,333134,005136,800141,714140,202153,951151,217148,665151,669
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |