CTCP Quản lý Đường sông Số 3 (ds3)

6.30
0.40
(6.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
6
6.30
6
8,000
8.7K
0.9K
6.0x
0.6x
6% # 11%
1.6
59 Bi
11 Mi
7,466
7.1 - 4.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.90 1,000 6.30 100
5.50 1,300 6.40 400
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 26.25 (0.50) 35.7%
VJC 171.50 (-7.30) 23.2%
GMD 65.80 (0.00) 10.6%
PHP 35.50 (0.20) 5.6%
HAH 55.90 (-0.90) 3.7%
PVT 21.00 (0.45) 3.7%
TMS 41.50 (0.00) 3.4%
VSC 20.10 (0.10) 3.2%
SCS 53.90 (0.10) 2.8%
PDN 110.60 (0.00) 2.2%
STG 40.65 (0.00) 1.7%
DVP 71.50 (0.00) 1.5%
CDN 33.30 (0.10) 1.5%
NCT 95.10 (-0.70) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:35 6.10 0.20 5,000 5,000
14:26 6 0.10 2,200 7,200
14:28 6.10 0.20 700 7,900
14:45 6.30 0.40 100 8,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 40 (0.05) 0% 6 (0.01) 0%
2019 40.50 (0.05) 0% 6.25 (0.01) 0%
2020 42.50 (0.05) 0% 6.40 (0.01) 0%
2021 45 (0.04) 0% 6.50 (0.01) 0%
2022 40 (0.01) 0% 4.50 (-0.01) -0%
2023 45 (0) 0% 5 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV30,0979,9846,0815,08151,24331,9573,72742,56354,18549,57047,02259,22434,74419,297
Tổng lợi nhuận trước thuế8,7314732563289,7892,829-36,3359,1757,81710,0367,88912,7028,1835,784
Lợi nhuận sau thuế 8,7314732563289,7892,829-36,3357,7036,6067,9796,18310,1426,5414,388
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,7314732563289,7892,829-36,3357,7036,6067,9796,18310,1426,5414,388
Tổng tài sản157,577159,629150,285141,450157,577136,361105,661154,296165,020143,639133,038136,584127,30324,661
Tổng nợ65,08275,86566,99458,41665,08253,65525,78437,73449,42928,05317,43519,03413,4027,290
Vốn chủ sở hữu92,49583,76483,29183,03592,49582,70679,877116,563115,591115,587115,603117,549113,90117,370


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |