CTCP Chứng khoán Đà Nẵng (dsc)

15.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)77,93927,43545,26052,90138,01337,13419,97726,50111,1854767,19220,042300250
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)3321,3346,7146,0054,7514,3432,8073,52511,70316,99914,71014,9665,799483239925220375575
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu45,44147,04047,31237,16338,40129,51430,27823,02811,5375,3057,7715,22266116013411254856341
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán22,02430,61333,72723,63938,88330,07711,31412,8327,8231,8763,3993,1491,5411,3041,0788484027461,066407
Cộng doanh thu hoạt động146,586112,531133,991121,445122,948126,59567,45966,45542,40124,75933,24443,6798,3372,2321,5042,5445511,1141,5681,093
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)48228,0272042837892278216916011,06337944252,350
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh124371
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán26,56634,83834,04128,66133,49724,08316,72316,2029,5922,6623,1653,2041,5621,160623633588659827643
2.12. Chi phí khác5
Cộng chi phí hoạt động28,40464,82535,66168,81836,51427,31618,70018,37111,49915,9924,8214,0241,7871,360747453627687889690
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay18,00812,66314,19512,67126,60335,53526,03817,28011,5357,1106,2294,9536671
Cộng chi phí tài chính18,00812,66314,19512,67126,60335,53526,03817,28011,5357,1106,2294,9536671
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN10,99111,41210,2389,92211,7067,7419,03311,9858,5666,5944,9665,0103,5272,4891,0001,040576610710920
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG89,71124,20674,31130,78249,01256,32114,05019,31010,882-4,90717,27229,9813,008-1,592-2161,243-645-15927-322
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ89,64524,21074,31230,78249,01256,32114,05019,13510,882-4,90617,28529,9813,008-1,592-2231,245-645-15927-322
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN72,04320,03358,89924,73339,10244,94811,13314,5958,598-4,14213,82523,8982,770-1,592-2231,180-645-15322-332

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |