CTCP Chứng khoán Đà Nẵng (dsc)

9.26
0.01
(0.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.25
8.92
9.34
8.92
44,500
11.6K
0.9K
20.7x
1.5x
4% # 7%
0.9
3,646 Bi
205 Mi
226,099
27.8 - 14.1
2,312 Bi
2,376 Bi
97.3%
50.68%
170 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.24 5,000 9.30 100
9.23 5,000 9.33 5,300
9.22 5,000 9.35 7,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 8.92 -0.33 3,000 3,000
09:31 9.25 0 100 3,100
09:32 9.25 0 300 3,400
09:35 9.34 0.09 100 3,500
10:14 9.30 0.05 1,000 4,500
10:15 9.30 0.05 4,000 8,500
10:17 9.25 0 2,000 10,500
10:22 9.20 -0.05 500 11,000
10:27 9.25 0 1,000 12,000
10:28 9.25 0 100 12,100
10:45 9.28 0.03 200 12,300
13:20 9.25 0 8,000 20,300
13:31 9.26 0.01 5,000 25,300
13:32 9.26 0.01 100 25,400
13:33 9.26 0.01 5,000 30,400
13:38 9.26 0.01 1,000 31,400
13:39 9.26 0.01 4,400 35,800
13:43 9.26 0.01 5,000 40,800
14:10 9.27 0.02 100 40,900
14:11 9.27 0.02 200 41,100
14:27 9.26 0.01 700 41,800
14:29 9.30 0.05 100 41,900
14:30 9.26 0.01 2,000 43,900
14:46 9.26 0.01 600 44,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV146,586112,531133,991121,445438,447166,86055,7525,7767,17441,14519,2324,6938,754
Tổng lợi nhuận trước thuế89,64524,21074,31230,782150,16642,39631,174574-4630,74612,403-3,0576,437
Lợi nhuận sau thuế 72,04320,03358,89924,733119,91733,44724,852494-11624,47210,557-3,0576,400
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ72,04320,03358,89924,733119,91733,44724,852494-11624,47210,557-3,0576,400
Tổng tài sản4,687,8264,305,3204,511,1944,122,6484,122,6482,409,3341,809,28568,80068,28286,93763,53850,38153,761
Tổng nợ2,312,0572,001,5942,227,5011,888,8541,888,8541,343,846777,2451,6121,5881,6392,712112435
Vốn chủ sở hữu2,375,7692,303,7262,283,6932,233,7942,233,7941,065,4881,032,04167,18866,69585,29860,82650,26953,326


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc